NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Tìm thấy 12899
Mã số thuế0107471033
Tên viết tắtISHI.VN CO., LTD
Tên quốc tếISHI.VN TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THOẠI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:32:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4632
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0321
0322
4311
1073
1071
1040
03224
1075
1079
2100
1062
0121
0117
0128
0113
0122
0118
0210
0150
0164
Phone0663767888 09092076
Mã số thuế3901073802
Tên viết tắtCTY-TNHH-MTV-XNK-SX-DV-TM THIÊN NAM DƯỢC
Người đại diệnVÕ THANH HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2012-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:39:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0934481688
Mã số thuế0108127467
Tên viết tắtTAVATA PHARMACY CO.,LTD
Tên quốc tếTAVATA MEDICINE PHARMACY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUYẾT TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:27:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế3702021581
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH CN DƯỢC GA LE NI KA
Tên quốc tếGALENIKA PHARMA CO., LTD
Người đại diệnHUỲNH THỊ SỰ
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2012-03-27
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:15:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone07103833063
Mã số thuế1800271265
Người đại diệnLÊ THỊ THU TRÚC
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập1998-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:51:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0979099888
Mã số thuế0107818246
Tên viết tắtBAO XUAN NHT.,JSC
Tên quốc tếBAO XUAN NATURE HERBAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MINH NGUYỆT
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:25:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4634
4632
4690
4723
4724
4791
4722
4772
5224
4610
8292
5630
5229
8299
6619
1811
5210
3320
721
5610
7310
2011
2023
2029
3250
1079
2100
3312
3313
0128
4933
Phone0936225511
Mã số thuế0107096738
Tên viết tắtNANO HD.,JSC
Tên quốc tếPHARMACEUTICAL AND NANO TECHNOLOGY HD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TRẦN LONG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:04:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4759
4772
4610
7490
8299
3320
721
2011
2610
2825
2821
2023
2012
2013
2029
2220
2030
2022
2660
2651
2670
3250
1079
2021
2100
Phone0918 814 777
Mã số thuế5801349708
Tên quốc tếVAN THANH FLOWER FIELD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG AN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2017-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:01:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313987497
Tên viết tắtGABA CO.,LTD
Tên quốc tếGABA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG QUỐC THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:01:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
5224
2396
4312
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7410
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
721
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
3020
2750
2811
2818
3100
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2640
2393
2599
2399
2410
2920
2740
2790
2812
2630
3250
2512
2100
2310
2392
3092
2394
3510
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
4940
4912
5022
5012
4911
422
421
4299
4101
3900
3822
3821