NGÀNH NGHỀ: Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc Tìm thấy 31888
Phone0983150333
Mã số thuế0700631226
Tên viết tắtCÔNG TY DỆT MAY HOÀNG DŨNG
Tên quốc tếHOANG DUNG TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Đức Dũng
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2012-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:27:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312962041
Người đại diệnLê Hoàng Mai
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:46:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313810147-001
Người đại diệnLÊ THỊ MY LE
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2017-03-27
Thay đổi giấy phép2023-07-17 04:43:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4721
4781
4724
4722
7730
4312
5630
7410
4321
1410
4311
7310
1399
2593
2750
1520
1392
2599
1079
1430
1391
1512
4933
4101
Phone028 8351 6679
Mã số thuế0312283610
Tên quốc tếDUC TIN GOVERNMENT OFFICE FASHION AND LABOUR SAFETY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THIỆN
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:55:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0314198914-001
Người đại diệnCAO CẤP TÂN
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2019-06-11
Thay đổi giấy phép2023-07-14 18:45:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4711
4543
4530
0146
0145
0141
1010
1020
4312
1610
7911
7990
5510
0162
5229
0240
0161
7410
1811
0810
4321
1410
0131
4311
7310
1621
1629
1430
3700
3812
3811
8230
4933
5022
4229
4299
4101
3822
3821
Phone0932755559
Mã số thuế3603423586
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH ÁNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2016-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:21:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5310
1030
1010
1020
7730
7721
7710
5320
1610
5621
7830
7911
4513
5629
8130
7990
5510
7912
2592
4330
1313
6492
7810
5229
9632
7410
1811
0220
0311
0312
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0321
0322
7310
2591
1623
1701
2816
3240
2750
1622
3230
1702
1520
3100
1621
1392
2813
2817
2821
2710
2023
2930
2013
2211
2599
2219
1629
1420
2030
2022
1393
2920
2733
2740
2790
1430
1391
1312
1512
3311
3312
3313
8230
0150
6820
4940
4933
5012
4932
4931
5011
8121
8129
4229
0164
Mã số thuế0314823445
Tên quốc tếBAO THANG VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnSÚ NGỌC NGA
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 17:40:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0939898076
Mã số thuế0316649182
Tên viết tắtDRAGRON VIETNAM
Tên quốc tếDRAGRON VIETNAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH KIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2020-12-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:35:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4723
4782
4771
4799
4711
4781
4741
4791
4722
4610
6619
7020
1410
1520
1420
1430
1512
6820