NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Mã số thuế0313684968
Tên quốc tếGOLR COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HOÀNG ĐỨC
Ngành nghề chínhXử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:29:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0666527752
Mã số thuế3901196000
Người đại diệnTRANG LÊ TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2014-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:29:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0104157213-001
Người đại diệnPHAN VIẾT HOÀN
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:52:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4741
6312
7820
7830
4610
8532
8560
6399
7490
7810
6209
8299
6619
5911
7020
6190
6201
7320
5610
7310
2731
2610
2620
2640
2740
2630
9511
9512
8230
6202
6311
Phone0973751106
Mã số thuế0106198173
Tên viết tắtKEYISSUER CO., LTD
Tên quốc tếKEYISSUER INTERNATIONAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUỐC DŨNG
Ngành nghề chínhXử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2013-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:50:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0663724888
Mã số thuế3901038815
Tên viết tắtCÔNG TY NHANH 60S
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG TIẾP
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2012-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:19:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314161456
Tên viết tắtEGV CO., LTD
Tên quốc tếEVOLABLE ASIA GLOBAL VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnAKIYAMA MASAHIDE
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:29:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0106039134
Tên quốc tếA DONG SERVICE AND TRADING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:58:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4741
4761
4791
4742
4763
4772
4764
6312
4610
8532
8560
6399
8559
6209
7020
4321
6201
7320
7310
9511
3314
3313
9512
8230
6202
6311
Phone0439 968889
Mã số thuế0900862407
Tên viết tắtPHONG VAN ENTER.,JSC
Tên quốc tếPHONG VAN ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPAY
Người đại diệnBÙI TUẤN ANH
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2013-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:52:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0314672919
Tên viết tắtKIM TAN VUONG CO., LTD
Tên quốc tếKIM TAN VUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TÁ KIM TÂN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:15:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4723
4719
4741
4791
4742
4722
4772
6312
5629
5630
6209
8299
7410
5610
7310
8230
6311
Phone08653254888
Mã số thuế0104981660-002
Người đại diệnBÙI VIỆT QUÂN
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2019-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-15 05:48:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4752
4741
4742
6312
5630
2592
6209
8299
6810
4321
6201
5610
2591
6202
6820
6311