NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Phone090265313
Mã số thuế0312409101
Tên viết tắtHAPPY VIETNAM PRODUCTION TRADE SERVICES ADVERTISING CO., LTD
Tên quốc tếHAPPY VIETNAM PRODUCTION TRADE SERVICES ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN CHÂU
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2013-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:40:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4651
4620
4652
4632
7729
6312
5621
7820
7830
7911
4610
8532
7990
8560
1812
5630
6399
7912
8559
8551
8552
5229
8299
6619
5913
5911
7410
7020
7320
5610
7310
1071
1104
1520
3290
1074
1075
8230
Phone62917553
Mã số thuế0312689466
Người đại diệnHUỲNH THỊ THANH NGHĨA
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:07:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone04 62760600/ 0967033
Mã số thuế0105911810
Tên viết tắtSMART CONNECT TM CO., LTD
Tên quốc tếSMART CONNECT - TECHNOLOGY AND MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Mạnh Cường
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:07:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4652
4799
4741
4791
4742
7730
6312
7830
1812
6399
8559
6209
8220
1811
4321
6201
7320
7310
2630
9511
9512
8230
6202
6311
5820
Phone0966712468
Mã số thuế5500569033
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH CNTH TÚ MỸ
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Mã - Sốp Cộp
Ngày thành lập2018-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:16:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4742
4722
7730
4312
6312
6209
0163
7110
7020
4322
4321
4311
3312
9511
9521
9522
9529
6202
4933
422
421
4299
4101
Phone0703505277
Mã số thuế1501012382
Tên viết tắtPKĐK TƯỜNG NHƯ
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LOẠT
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2014-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:31:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0311856202
Tên quốc tếHOANG THINH CONSTRUCTION TRADING SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO KHẮC THỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2012-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:50:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone08 7306 8668(172)
Mã số thuế0106760924-013
Tên viết tắtTRA VINH BRANCH – VINDS LLC
Tên quốc tếTRA VINH BRANCH – VINDS TRADING AND SERVICES LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HUYỀN NGA
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2017-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:06:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
6312
4610
5630
9610
6399
6209
5229
8299
7020
6810
1410
5610
1520
9511
8230
4933
Mã số thuế0310091649
Tên quốc tếTINH HOA VIET DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Tường Dạ Thảo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2010-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:07:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4652
4641
4663
4773
4761
4764
5224
7710
5320
6312
8541
8531
8542
8532
8560
1812
851
8551
8520
8552
7490
6209
5229
5912
6619
9000
7410
7020
6110
6190
6120
1811
5210
4321
6201
7320
7310
1702
8230
6202
4933
6311
5820