NGÀNH NGHỀ: Tái chế phế liệu Tìm thấy 41761
Mã số thuế0314317294-001
Người đại diệnNGÔ ĐĂNG KHOA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 04:11:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
7710
4312
4610
5510
4330
8730
8610
5229
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
1410
5610
4311
3830
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0210
4933
422
421
4101
Phone0989 597 174
Mã số thuế0313641442
Người đại diệnHUỲNH THỊ THÚY HẰNG
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2016-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:47:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0311815615
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2012-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:43:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4651
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4752
4781
4772
4751
5224
0149
7710
0161
0312
5610
0322
3830
0113
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4932
4931
Phone0979634239
Mã số thuế0800916698
Tên viết tắtVINAG JSC.,
Tên quốc tếVINAG CONCRETE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2011-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:16:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0315032502-001
Người đại diệnTRẦN THỊ CẨM
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2018-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 08:50:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0915238289
Mã số thuế2400816131
Người đại diệnNgô Đức Quang
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:15:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314477019
Tên viết tắtA CHAU PLASTIC CO.,LTD
Tên quốc tếA CHAU PLASTIC SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ CHÂU
Ngành nghề chínhSản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:10:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0313530098
Mã số thuế0200697003
Tên viết tắt6688 CO.,LTD
Tên quốc tế6688 COMAPNY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2006-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:05:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4730
4312
1610
4610
7020
4390
0810
0220
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4311
1622
3100
1621
1629
3315
3830
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0314245064
Tên viết tắtTRUONG THANH PAPER CO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG THANH PAPER TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU CÔNG MẬU
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:12:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4663
5224
7710
4312
7830
4610
8130
4330
6619
7110
7410
7020
6190
4390
4322
4321
4329
4311
7310
1709
1104
1702
2220
3312
3830
3700
3811
4933
5022
5012
8121
8129
422
421
4299
4101
3900