NGÀNH NGHỀ: Cung ứng lao động tạm thời Tìm thấy 41418
Phone0976114486
Mã số thuế0401541052
Tên viết tắtAN NHAT THIEN CO.,LTD
Tên quốc tếAN NHAT THIEN TRADING & TRAVEL SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ VA
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2013-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:33:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế3301428700
Tên viết tắtCLG
Người đại diệnPHẠM THỊ NHƯ NGUYỆN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2012-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:22:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0203840299
Mã số thuế5300635722
Tên viết tắtCÔNG TY ĐTXD QUYẾT TIẾN THĂNG LONG
Tên quốc tếQUYET TIEN THANG LONG CONSTRUCTION & INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỐNG NHẤT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2013-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:56:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4511
4799
4530
4520
7730
7740
7710
4312
7820
4513
2592
4330
6209
4390
0810
5210
4322
4321
4329
6201
4311
2395
1622
2391
3312
6202
4940
4933
422
421
4299
4101
Phone0908200899
Mã số thuế1301014819
Tên viết tắtCTY TNHH TƯ VẤN - ĐÀO TẠO - PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NTT
Người đại diệnNguyễn Ngọc Thanh Chung
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2016-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:40:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0375833733
Mã số thuế5100438942
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV XDTM-DLVL HÀ GIANG
Người đại diệnAN QUANG HUẤN
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2016-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:04:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4620
4511
4690
4663
4730
4520
7730
7710
4312
7820
7830
7911
7990
5510
7912
4330
7810
8299
0240
4390
5210
4322
4321
5610
4311
0210
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0915 325843
Mã số thuế0901001062
Tên viết tắtDMT HUNG AN CO.,LTD
Tên quốc tếDMT HUNG AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN THĂNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2016-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:57:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4634
4632
4690
4663
4752
4761
4722
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
5629
8130
8110
1812
5510
9620
4330
4390
1811
5210
4322
4321
4329
4311
8219
1622
3530
1820
3314
3830
3811
0119
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
3821
Phone0899152968
Mã số thuế6300308702
Tên viết tắtDAI PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếDAI PHAT GREEN AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG NGOAN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:10:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4722
0149
1030
1010
1020
5621
7820
7830
5629
5630
7810
0162
0163
0161
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1071
1075
1079
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0118
0150
0164
Phone0966631370
Mã số thuế0105999438
Tên quốc tếHUNG PHAT INVESTMENT TRADING AND XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Phúc Thọ
Ngày thành lập2012-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:51:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4730
4530
4520
7730
4312
5621
7820
7830
4610
8130
8292
8211
1812
2592
4330
7810
8299
6619
7110
7020
1811
4322
4321
4329
5610
4311
8219
7310
2591
2395
2511
1520
1392
2211
2212
1629
2022
2392
2394
3830
3811
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101