NGÀNH NGHỀ: Đánh giá rủi ro và thiệt hại Tìm thấy 495
Mã số thuế0315143072
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TRUNG
Ngành nghề chínhĐánh giá rủi ro và thiệt hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-07-11
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:56:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế1801175331
Tên viết tắtBTC
Tên quốc tếBAO TIN INVESTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÝ NGỌC HẰNG
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2011-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:23:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4610
6621
5629
5630
6492
6622
8291
6499
6619
6629
0810
0220
0231
5610
3100
1629
8230
0210
4933
5022
Phone0935193018
Mã số thuế4201659463
Tên quốc tếDAI KIEU BAO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÂM
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:24:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906977191
Mã số thuế0312849134
Tên viết tắtWINBIG JSC
Tên quốc tếWINBIG PROVIDING HUMAN RESOURCES AND EDUCATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI QUAN MẢNH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-02 14:57:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0975741982
Mã số thuế2802505418
Người đại diệnVŨ HOÀNG HƯNG
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Sầm Sơn - Quảng Xương
Ngày thành lập2017-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:29:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4752
4741
4730
4742
4530
5224
1020
7710
4312
7830
7911
4513
6621
8130
8211
5630
9610
4330
6492
9321
5229
0240
9810
7020
0810
0220
0231
0311
5610
0322
4311
1104
3100
3830
3811
0121
4933
421
4299
4101