NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng Tìm thấy 9567
Phone02473003813
Mã số thuế0110210786
Người đại diệnLÊ THANH QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Ngày thành lập2022-12-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4762
4711
4512
4722
4772
4530
4520
1050
1030
7730
6312
4513
4610
8533
8531
8532
8292
1812
6399
8552
5914
7490
8620
6209
5229
8299
0163
0161
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
6190
1811
5210
6810
4329
6201
7212
7214
7320
8219
7310
2680
1073
3290
2610
3030
2821
1075
2023
2012
2391
2651
1079
2021
2100
1820
3312
3319
8230
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0913074113
Mã số thuế0110171576
Tên viết tắtTST SOLUTION VIET., JSC
Tên quốc tếTST SOLUTION VIET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKHUẤT THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:07:01
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4799
4719
4711
4791
5224
7722
7729
7730
7721
7710
5320
6312
5621
7820
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8292
8211
8560
1812
5630
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
7490
7810
6209
5229
0990
8299
5225
5912
7420
5913
5911
7410
7020
9329
1811
5210
6810
6201
1410
7212
7214
7211
7320
5610
7310
2023
1629
1079
1820
3312
9529
8230
6202
6820
4933
4932
4299
4101
4102
6311
5820
Phone0844444019
Mã số thuế0317536061
Tên viết tắtAOC IN VIETNAM., JSC
Tên quốc tếASIAN OVERSEAS COMMUNITY IN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Ngày thành lập2022-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:04:56
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Emailphanxuandung79@gmail.com
Phone0912638799
Mã số thuế2902152893
Tên quốc tếAPEC EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN NGỌC DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Ngày thành lập2022-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:00:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Emailphuongthaoluu@gmail.com
Phone0931448333
Mã số thuế0317554818
Tên quốc tếHUNG HONG HIEU ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-11-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0234035268
Mã số thuế0317576561
Tên quốc tếIYOUNG KOREA COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2022-11-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4690
4789
4722
4772
8533
8531
8532
8292
8559
8299
7213
7310
2023
3250
1079
2100
8230
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
Phone0962393673
Mã số thuế2700948379
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailctycophanwego@gmail.com
Phone02822404595
Mã số thuế0317571450
Tên viết tắtWEGO STUDY CONSULTING AND INTERNATIONAL HUMAN RESOURCES., JSC
Tên quốc tếWEGO STUDY CONSULTING AND INTERNATIONAL HUMAN RESOURCES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THẢO NGỌCVÕ QUỐC LỘCTRẦN CHÁNH QUYĐẶNG CHÁNH TÍN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Ngày thành lập2022-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4641
4759
7710
7830
7911
8533
8531
8532
7990
8560
1812
7912
7490
7810
7410
9329
1811
4322
7310
1629
9524
6820