NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng Tìm thấy 9567
Phone0338841835
Mã số thuế0318699453
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ANH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 09:40:01
EmailViet.tvvhdn82@gmail.com
Phone0989669566
Mã số thuế3002281295
Tên quốc tếBBF BUSINESS OPERATION TRAINING CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 15:39:51
Tên ngành nghề
4649
4652
4690
4641
4759
4752
4771
4799
4791
4610
8533
8531
8532
8211
8560
8559
7010
6619
7020
6201
7320
7310
8230
6202
6311
Emailcongtycophanega@gmail.com
Phone0962730989
Mã số thuế2401001798
Người đại diệnNHÂM TIÊN CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T08:10:07
Emailkurasakeshop@gmail.com
Phone0909448464
Mã số thuế0318721966
Tên viết tắtAONIYOSHI VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếAONIYOSHI VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNAKAUE JUNKO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 09:10:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4761
1030
1010
1020
5621
7911
8533
8531
8532
5629
7990
5630
7912
7420
9000
7020
9329
6810
7320
5610
1071
1074
1075
0119
0118
6820
Phone0786916502
Mã số thuế1301135683
Tên viết tắtNHAT LE & CONG SU DRIVING TEACHING CO., LTD
Tên quốc tếNHAT LE & CONG SU DRIVING TEACHING COMPANYLIMITED
Người đại diệnLÊTRUNGNHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 14:40:14
Emaillanvuthingoc090@gmail.com
Phone0904186402
Mã số thuế0110853811
Tên quốc tếQUANG TRUNG SCHOOL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ NGỌC LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 09:10:04
Tên ngành nghề
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
8299
7020
7120
6810
7212
7222
7214
7211
7221
7213
8230
Phone02253555292
Mã số thuế0202257921
Tên quốc tếCHRISTOPHER COLUMBUS HP EDUCATION CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ BÍCH HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 15:39:52
Emailduongthuyminh@gmail.com
Phone0327678999
Mã số thuế4601624585
Tên viết tắtLY THANH CUONG JSC
Tên quốc tếLY THANH CUONG METALLURGICAL TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THÚY MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-10-28
Thay đổi giấy phép2024-10-28T20:39:33
Emailcongtytienphonggruop@gmail.c
Phone0869737115
Mã số thuế2100691788
Người đại diệnHUỲNH TRUNG NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 08:09:46
Tên ngành nghề
4633
4511
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4753
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
7911
4513
8533
8531
8532
8130
7990
8211
8110
7912
4330
7110
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
8219
1075
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailgioimaiphat@gmail.com
Phone0936353669
Mã số thuế2803133635
Tên viết tắtT&G NGA SON INVESTMENT SERVICES JSC
Tên quốc tếT&G NGA SON INVESTMENT SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI VĂN TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 13:40:04
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4632
4641
4771
4512
4772
4530
4513
4610
8533
8531
8532
8560
8551
8552
8620
8299
6619
7020
1410
1520
1392
1391
1512