NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng Tìm thấy 9567
Phone0794519370
Mã số thuế3301735204
Người đại diệnTÔN NỮ DIỆU HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2024-10-25
Thay đổi giấy phép2024-10-25T08:09:39
Phone0909407780
Mã số thuế0318716099
Tên viết tắtFMB CORPORATION
Tên quốc tếFMB CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỤY BẢO NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 15:39:48
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4641
4759
4723
4789
4773
4771
4761
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
9631
8533
8531
8532
8560
9610
8559
8512
8511
8551
8552
9321
6619
7420
9000
7020
9329
7310
3240
Emailtrongdoantn@gmail.com
Phone0914517986
Mã số thuế2803133191
Người đại diệnNHỮ MAI TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 14:10:12
Tên ngành nghề
4649
4632
4690
4663
4774
4721
4711
4791
4722
5224
5310
1010
1020
7730
7710
4312
5320
7911
8533
8531
8532
7990
8560
8110
5510
7912
7490
8299
5223
5210
4322
4329
5610
4311
8230
4940
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailduhocwoorione@gmail.com
Phone0978522386
Mã số thuế2902201170
Người đại diệnLÊ THỊ THÊM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 15:10:12
Emaildr.ngo.hai.son@gmail.com
Phone0963131587
Mã số thuế0110875935
Tên viết tắtVIETSUMMIT.,JSC
Tên quốc tếVIETSUMMIT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T18:09:44
Tên ngành nghề
4649
4632
4799
4791
4763
4722
7721
5590
6312
5621
7911
8533
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
9311
5229
7020
5610
8230
4933
4932
4931
Phone0339155996
Mã số thuế3703256917
Người đại diệnLÊ TRẦN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-10-25
Thay đổi giấy phép2024-10-25T04:39:16
Tên ngành nghề
4669
4659
4511
4663
5224
7730
8533
8531
8532
5629
8130
7490
7110
7410
7020
4390
0893
4321
3220
3700
3812
3811
6820
4933
8121
8129
4229
4221
4299
4101
4102
Emailhiep@vnis.tech
Phone0977800496
Mã số thuế0110862252
Tên viết tắtVIETNAM NEXT INNOVATIONS CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM NEXT INNOVATIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐẠI HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 15:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
6312
4610
8533
8531
8532
8559
7490
6209
8299
6201
7310
1820
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
6202
6311
5820
Emailptcd.hn@gmail.com
Phone0985508984
Mã số thuế0110853064
Người đại diệnĐÀO VĂN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 11:10:17
Tên ngành nghề
4649
4789
4773
4761
4610
8533
8541
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8730
8790
8710
8810
8890
7320
8219
7310
8230
4101
4102
Emailcongtyvinhdatglobal@gmail.co
Phone0877052767
Mã số thuế0110874748
Tên quốc tếVINH DAT GLOBAL IMPORT EXPORT TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ HUỲNH THANH PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:40:16
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4759
4799
4741
4791
4783
4742
6312
8533
8531
8532
8559
7490
6209
8299
6201
1820
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
6202
6311
5820