NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng Tìm thấy 9567
Phone02462596559
Mã số thuế0108143476-001
Người đại diệnLƯƠNG TRI
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2020-07-08
Thay đổi giấy phép2023-07-13 14:47:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4711
4753
4751
5224
7730
7710
4312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8560
8110
5630
7912
8559
8551
4330
7810
5229
8299
5225
6619
7110
9700
9329
4390
5210
7120
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1623
1701
1622
1702
1621
2023
2013
2211
2219
1629
2220
2022
2310
2394
9522
8230
6820
4932
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0108450692-001
Người đại diệnPHẠM VĂN TUÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2019-06-06
Thay đổi giấy phép2023-07-16 01:25:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4789
4741
4722
4772
7820
7830
7911
8533
8531
8532
7990
8560
1812
7912
2592
8559
7810
1811
4322
2816
2610
2023
2640
2220
2022
2660
2670
3250
3530
1820
Mã số thuế0201654475-003
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT LAN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2021-09-07
Thay đổi giấy phép2023-07-10 23:07:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4721
4512
4722
5224
7730
7710
4513
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5229
8299
5225
5221
5222
5210
6810
2220
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Mã số thuế0303091197
Tên viết tắtTESC
Tên quốc tếTOYOTA EAST SAIGON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI CẢNH HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2003-11-03
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:37:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
4520
4312
4610
8533
8531
8532
8560
5510
7912
8559
9312
6622
7410
9329
6810
3312
4932
4931
4299
4101
4102
Mã số thuế0305280915-008
Người đại diệnNGUYỄN THANH BÌNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2021-05-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:36:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4799
4753
4791
4772
4530
4520
0146
1030
1010
1020
7730
7710
4312
6312
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8292
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
6492
6209
5229
9000
7410
6190
9329
6810
6201
5610
7310
1071
1622
1621
3290
2610
2620
1920
8230
0118
6202
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
6311
5820
Phone0898136333
Mã số thuế0309976742-002
Người đại diệnTẠ VĂN ĐỒNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2019-04-25
Thay đổi giấy phép2023-07-16 04:16:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4651
4652
4741
5621
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8211
1812
5630
8559
8512
8511
8521
8522
8523
6492
7810
6209
8299
6619
6920
7020
1811
4322
6201
5610
7310
3290
9511
9512
8230
6202
6311
Phone0917 915 915
Mã số thuế0311728680
Tên viết tắtGEMMA INVESTMENT JSC
Tên quốc tếGEMMA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VŨ KIÊN
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2012-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:45:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4723
4722
1050
7730
7710
7911
4610
8533
8532
5629
7990
5630
7912
8552
5229
9000
6190
5610
7310
1073
1071
1075
8230
4933
5022
4932
4931
Phone02866816618
Mã số thuế0312945462
Tên viết tắtLOVING GREEN FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếLOVING GREEN FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ QUỲNH HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:29:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4759
4773
4711
4722
1050
1030
8533
8531
8532
8292
8299
9810
5610
0131
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2825
1074
1075
2023
3220
1629
1079
2100
1062
1820
8230
0128
0118
1061
Phone190063690
Mã số thuế0313612829-006
Người đại diệnPHAN THỊ NGỌC QUYÊN
Ngành nghề chínhCắt tóc, làm đầu, gội đầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2019-12-12
Thay đổi giấy phép2022-04-07 01:47:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4723
4773
4771
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
9631
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
8512
8511
8551
8521
8552
1313
8730
8620
6209
5229
8299
9639
9700
7020
8699
1811
5210
6201
1410
1394
1399
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
8230
6202
4933
6311
Phone0987 999 929
Mã số thuế0313758271
Tên viết tắtKHANH HAN TRADING AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếKHANH HAN TRADING AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN QUY
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-04-14
Thay đổi giấy phép2023-07-18 04:14:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4632
4663
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8533
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8512
8511
4330
0162
0163
0161
4322
4321
5610
0131
0132
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164