NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng Tìm thấy 9567
Emaillanvuthingoc090@gmail.com
Phone0904186402
Mã số thuế0110853811
Tên quốc tếQUANG TRUNG SCHOOL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ NGỌC LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 09:10:04
Tên ngành nghề
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
8299
7020
7120
6810
7212
7222
7214
7211
7221
7213
8230
Phone02253555292
Mã số thuế0202257921
Tên quốc tếCHRISTOPHER COLUMBUS HP EDUCATION CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ BÍCH HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 15:39:52
Emailduongthuyminh@gmail.com
Phone0327678999
Mã số thuế4601624585
Tên viết tắtLY THANH CUONG JSC
Tên quốc tếLY THANH CUONG METALLURGICAL TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THÚY MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-10-28
Thay đổi giấy phép2024-10-28T20:39:33
Emailcongtytienphonggruop@gmail.c
Phone0869737115
Mã số thuế2100691788
Người đại diệnHUỲNH TRUNG NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 08:09:46
Tên ngành nghề
4633
4511
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4753
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
7911
4513
8533
8531
8532
8130
7990
8211
8110
7912
4330
7110
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
8219
1075
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailgioimaiphat@gmail.com
Phone0936353669
Mã số thuế2803133635
Tên viết tắtT&G NGA SON INVESTMENT SERVICES JSC
Tên quốc tếT&G NGA SON INVESTMENT SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI VĂN TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 13:40:04
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4632
4641
4771
4512
4772
4530
4513
4610
8533
8531
8532
8560
8551
8552
8620
8299
6619
7020
1410
1520
1392
1391
1512
Emailyagisafety@gmail.com
Phone0903268859
Mã số thuế0110853995
Tên viết tắtYSS.,JSC
Tên quốc tếYAGI SAEETY SOLUTIONS JOINT STOCK
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 09:10:02
EmailManhhung.ttbnv@gmail.com
Phone0912689559
Mã số thuế0110850754
Tên quốc tếCHUYÊN TAM EDUCATION AND MEDICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ LUẬT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 10:10:37
Emailnguyenduylamedu@gmail.com
Phone0989411606
Mã số thuế4601624553
Người đại diệnNGUYỄN DUY LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-10-26
Thay đổi giấy phép2024-10-26T14:39:18
Phone0908996466
Mã số thuế0318721130
Người đại diệnTHÁI QUANG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 16:39:51
Tên ngành nghề
6312
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
7912
8559
8551
8522
8523
8552
9312
9311
9321
7810
5229
5225
7420
9319
7410
6419
7020
6110
6120
7320
5610
7310
8230
6820
4933
4932
4931
Emailletstalknhatrang@gmail.com
Phone0396178050
Mã số thuế4202009637
Tên viết tắtCÔNG TY CP LET'S TALK
Tên quốc tếLET'S TALK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HOÀNG YẾN NHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 09:10:18
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4512
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
7911
4513
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
6619
7110
7410
9329
4390
4329
5610
4311
7310
1079
8230
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102