NGÀNH NGHỀ: Đào tạo đại học Tìm thấy 6055
Phone0389908048
Mã số thuế0107729973
Tên quốc tếLIONPHAR PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MAI ANH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:51:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone3538205
Mã số thuế0200678610
Tên viết tắtLE QUOC CO.,LTD
Tên quốc tếLE QUOC LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ QUỐC HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2008-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:16:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4652
4632
4663
4752
4774
4773
4722
5224
1030
4312
7911
8541
8531
8542
7990
5510
7912
3011
2592
851
8520
5229
8299
5222
0161
9329
5210
6810
5610
0131
1104
2790
3315
3830
0121
0128
0113
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4299
4101
0164
Phone028 3539 6470
Mã số thuế0303729867
Tên quốc tếDAI THANG ASIATRADING - SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ GIANG NAM
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2005-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:00:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4759
4723
4773
4721
4722
4772
1030
5621
7820
7830
8533
8541
8531
8532
5629
8560
5630
8559
7810
8299
7020
5610
1075
4933
Phone0903 87 87 80
Mã số thuế0306067234
Tên viết tắtLUAT NGUYEN CO., LTD
Tên quốc tếLUAT NGUYEN TAX CONSULTING ACCOUNTING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Kim Oanh
Ngành nghề chínhHoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2008-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:57:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4511
4663
4520
0141
7710
4312
7820
7830
4610
8541
8531
8542
8532
8211
8560
1812
5510
6399
8559
851
8551
8520
8552
7490
7810
5229
0910
8299
6619
6920
7020
1811
0810
0610
0620
0311
3600
7320
5610
7310
8230
0126
0127
0123
0124
0113
0111
0112
0210
6820
4933
4932
4101
Mã số thuế0309976742-004
Tên viết tắtCHI NHÁNH CẦN THƠ - TIMES ZONES
Người đại diệnTẠ VĂN ĐỒNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2019-05-22
Thay đổi giấy phép2023-07-15 12:49:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4651
4652
4741
5621
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8211
1812
5630
8559
8512
8511
8521
8522
8523
6492
7810
6209
8299
6619
6920
7020
1811
4322
6201
5610
7310
3290
9511
9512
8230
6202
6311
Phone028 6264 6965
Mã số thuế0312986099
Tên viết tắtTHANH DO CONSTRUCTION JSC
Tên quốc tếTHANH DO INTERNATIONAL INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÁI BẢO
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:31:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4632
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
7830
7911
4513
8541
8531
8542
8532
7990
5510
7912
2592
851
8520
4330
6209
5229
6619
7110
7410
4390
0810
0220
0710
0721
7120
4322
4321
4329
6201
721
5610
4311
2395
9511
0210
6820
4933
5012
4932
5011
8121
422
421
4299
4101
5820
Phone(028) 73030999
Mã số thuế0313612829
Tên viết tắtHASAKI BEAUTY & CLINIC JSC
Tên quốc tếHASAKI BEAUTY & CLINIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ NGỌC QUYÊN
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-01-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:04:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4723
4773
4771
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
9631
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
8512
8511
8551
8521
8552
1313
8730
8620
6209
5229
8299
9639
9700
7020
8699
1811
5210
6201
1410
7310
1394
1399
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
8230
6202
4933
6311
Phone0919834198
Mã số thuế0314169053
Tên viết tắtNADO CORP
Tên quốc tếNADO CORPORATION
Người đại diệnTRẦN THẾ LINH
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2016-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-17 20:24:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4641
4663
4759
4752
5224
2396
7729
7730
7740
7710
4312
1610
7820
7830
4610
8533
8541
8531
8532
8292
8020
2592
4330
7010
5229
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6612
7320
4311
7310
2591
1623
2511
2816
1622
3100
1621
2817
2599
1629
3700
3812
3811
8230
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone02462699988
Mã số thuế2800799804
Tên viết tắtVCP P&C.,JSC
Tên quốc tếVCP POWER & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ NGỌC TÚ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2004-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:22:50
Mã Tên ngành nghề
4659
4620
4663
4542
7730
7710
8533
8541
8531
8532
7990
8560
5510
7912
8512
8511
8521
8522
8523
8299
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0722
0730
3600
6810
4329
3511
1104
3290
2392
3319
3830
3812
3811
0210
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0101395308
Tên viết tắtECOPARK CORPORATION
Tên quốc tếECOPARK CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2003-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:35:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4663
4759
4789
4773
4719
5224
7729
7730
7721
7710
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
7990
8560
1812
5510
7912
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
9312
9311
9321
5229
5225
0161
7110
9000
9319
7020
9329
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
7310
3511
1820
3700
8230
0121
0117
0128
0119
0118
3512
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102