NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Phone0908773025
Mã số thuế0318660537
Tên viết tắtKHANH MINH GROUP
Tên quốc tếKHANH MINH GROUP LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTÔN THỌ ĐĂNG KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 11:09:46
Phone02854110088
Mã số thuế0318657446
Người đại diệnPHẠM THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-07 16:09:48
Tên ngành nghề
4312
8533
8531
8532
4330
6619
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
4311
1622
2652
1393
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcontact@itw-vietnam.com
Phone0934595858
Mã số thuế0110829054
Tên quốc tếITW VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVỮ TOBIAS MANUEL - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-06 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-06 17:10:05
Phone0818093358
Mã số thuế0318653547
Tên quốc tếARCHITECT EDUCATION AND TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI NGUYỄN QUÊ THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-06 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-06 09:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4759
4752
7730
7710
4312
8531
8560
8559
4330
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
4311
3100
4299
4101
4102
Phone0976951355
Mã số thuế0318671352
Tên viết tắtTHUAN TIEN PHAT TEACHING DRIVING CAR CO., LTD
Tên quốc tếTHUAN TIEN PHAT TEACHING DRIVING CAR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 15:10:05
Emailinfo@innside.com.vn
Phone0917665689
Mã số thuế0110836044
Tên viết tắtINNSIDE VIETNAM., JSC
Tên quốc tếINNSIDE VIETNAM COMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 08:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4641
4759
4773
4771
4799
4741
4761
4753
4791
4772
4751
5224
7722
7729
7721
7710
5621
7911
4610
8531
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
7490
7810
6209
5229
8299
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
1811
6810
7320
5610
8219
7310
3312
3314
8230
6820
4932
6311
5820
EmailInfo.kimtinjsc@gmail.com
Phone0865165186
Mã số thuế0110834054
Tên viết tắtKIM TIN SSC
Tên quốc tếKIM TIN SOLUTION AND SERVICES CONSULTING JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI QUỐC NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 09:10:05
Phone0968338725
Mã số thuế0318661322
Tên viết tắtTVT HOLDINGS CO., LTD
Tên quốc tếTVT HOLDINGS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NHẬT TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-12 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-12 08:09:44
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4690
4641
4771
4799
6312
7820
7830
8531
8292
8560
1812
7490
6209
7410
7020
1811
6201
7320
7310
1430
9511
9512
6202
6820
6311
Emailtrithucmoedu@gmail.com
Phone0966588666
Mã số thuế0110830099
Tên quốc tếOPEN KNOWLEDGE EDUCATION SERVICES CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG THỊ HOÀI DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-07 15:40:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4762
4759
4741
4761
4742
9631
4312
6312
1610
5621
7911
8533
8541
8531
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
6399
7912
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
4330
7490
9311
9321
9103
6209
8299
9639
6619
7110
9000
9319
7020
6190
9329
4390
1811
4322
4321
4329
6201
7222
7214
7221
7320
5610
4311
7310
2591
1623
2511
2593
1622
1621
2420
2599
1629
2410
1820
8230
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820