NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Phone0976 088 479
Mã số thuế1402097868
Người đại diệnVÕ THANH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 3
Ngày thành lập2018-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:43:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0936444218
Mã số thuế0107542125
Tên viết tắtVINAFAM TPS CO.,LTD
Tên quốc tếVINAFAM TRADE PROMOTION SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Anh Thư
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:10:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4620
4632
4641
4663
4789
4773
1030
1020
5621
7820
7830
7911
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
9610
6399
7912
8559
8520
7810
5229
8299
0240
0220
0311
0312
5610
7310
1622
1621
1629
8230
4933
Mã số thuế0106153359
Tên viết tắtMINH A INVESTMENT & HURESOURCES CO.,LTD
Tên quốc tếMINH A INVESTMENT AND HUMAN RESOURCES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG MINH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:45:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4542
4520
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
6312
5621
7820
7830
46101
7911
8541
8531
8542
8532
5629
7990
8292
8211
8560
8110
1812
5510
5630
6399
7912
8559
851
8551
8520
7490
7810
8299
8220
6619
9000
9101
7020
1811
7320
5610
8219
1820
8230
6311
Phone08 54104035
Mã số thuế0303548370-004
Người đại diệnNguyễn Hoa Mai
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2011-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:57:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0314743285
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM DUNG
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-11-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:34:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0107564633
Tên quốc tếTKT EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THIỆN
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:47:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0613846553
Mã số thuế3602497289
Tên viết tắtALPHA CO.,LTD
Tên quốc tếALPHA EDUCATION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HƯNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2011-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:30:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107638589
Tên quốc tếVIET NAM CLEVERKIDS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ CÔNG
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:43:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0900216185
Tên viết tắtHIEN THANH CO., LTD
Tên quốc tếHIEN THANH FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHONG
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập1993-12-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:10:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4641
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
1812
5510
5630
7912
4330
7490
9321
9103
9000
9329
4390
1811
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061