NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Phone0903303488
Mã số thuế0312497267-002
Người đại diệnTRỊNH THỊ TƯỜNG VÂN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2015-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:04:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0907 730 201
Mã số thuế0314926761
Tên viết tắtVIET NAM CITIZENS CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM CITIZENS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÀO LỆ MỸ THÙY
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2018-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:51:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4541
4543
4530
7710
4312
7911
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
8559
851
8551
8520
8552
4330
6209
5229
6619
7410
7020
4390
4322
4321
4329
6201
7320
4311
8219
7310
3290
3312
9511
9512
8230
6202
4299
6311
Phone0932186161
Mã số thuế0314568925
Tên viết tắtDMS EDUCATION AND COMMUNICATION CO.,LTD
Tên quốc tếDMS EDUCATION AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH BÌNHMAI VĂN BẰNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2017-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:43:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4620
4652
4641
4762
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4761
4791
4763
4772
4764
6312
7830
8533
8531
8532
8292
8211
7810
7420
7410
7020
7320
8219
7310
6311
Phone028 6688 6622
Mã số thuế0312919617
Tên viết tắtFBMN CORP
Tên quốc tếFBMN TRADING AND INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ QÚI
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:39:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
6312
1610
7911
4513
4610
8531
8532
7990
1812
5510
7912
8559
4330
7490
7810
0162
6209
5229
0910
0240
0161
5920
6619
7110
5911
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0710
3600
4322
4321
4329
6201
1410
7320
5610
0321
0322
4311
8219
7310
1392
3290
1629
3250
1820
3700
3811
8230
0210
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
6311
3900
3821
Mã số thuế0106132133-003
Người đại diệnNGUYỄN THÚY HÀ
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2019-02-12
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:07:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0106156871-012
Người đại diệnPHAN HÀ THỦY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2017-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:58:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312395970
Tên viết tắtNAM DO EDI JSC
Tên quốc tếNAM DO EDUCATION INVESTMENT BUILDING TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ MỸ HÀ
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2013-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-21 10:33:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0904686364
Mã số thuế0106629623-006
Tên quốc tếHAI DUONG BRANCH - VINCOM GENERAL SERVICES TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ DUYÊN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2017-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:30:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4620
4634
4663
4759
4723
4773
4799
4741
4753
4791
5224
5310
9631
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
1101
5320
6312
5621
7911
8531
8532
8130
7990
8211
8020
8110
1812
9610
6399
7912
851
9620
4330
7490
9312
9321
7010
6209
5229
8299
5222
9639
0161
6619
7110
9319
7410
7020
6110
6190
6120
9329
4390
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1073
1071
03224
1074
1075
1079
3530
9524
3312
3314
3319
9521
9522
9529
3700
3811
8230
0118
6202
6820
4933
5012
4932
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
0164