NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp
Tìm thấy 25700
| Phone | 0827828543 |
| Mã số thuế | 0318908474 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH GD HEALTH |
| Tên quốc tế | GD HEALTH COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN HÙNG MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T13:39:59 |
| minhthuyet686@gmail.com | |
| Phone | 0369139787 |
| Mã số thuế | 0111021083 |
| Tên quốc tế | GAMINTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÝ THỊ THUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T21:39:50 |
| viccohtc@gmail.com | |
| Phone | 0934686817 |
| Mã số thuế | 0111020548 |
| Người đại diện | PHẠM KIỀU HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T13:09:48 |
| info.tansen.asset@gmail.com | |
| Phone | 0934425599 |
| Mã số thuế | 0111020795 |
| Tên viết tắt | TAN SEN ASSET MANAGEMENT., JSC |
| Tên quốc tế | TAN SEN ASSET MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T19:39:52 |
| haiphong.const@gmail.com | |
| Phone | 0769590000 |
| Mã số thuế | 0111019863 |
| Tên quốc tế | HAI PHONG TM AND XD COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN SƠN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T13:39:46 |
| hcare.jsc@gmail.com | |
| Phone | 0986328195 |
| Mã số thuế | 0111020114 |
| Tên quốc tế | HCARE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ QUANG VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xuất bản phần mềm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T19:39:46 |
| mastermindgroup2006@gmail.c | |
| Phone | 0966088825 |
| Mã số thuế | 0111019260 |
| Tên viết tắt | MASTERMIND., JSC |
| Tên quốc tế | MASTERMIND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC ĐIỆP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T11:40:12 |
| thaythinhnam@gmail.com | |
| Phone | 0988806555 |
| Mã số thuế | 0111020883 |
| Tên viết tắt | VNSCHOOL CO.,LTD |
| Tên quốc tế | VNSCHOOL EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | THỊNH VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T18:39:49 |
| vuthiduyentv812@gmail.com | |
| Phone | 0966528837 |
| Mã số thuế | 0318907544 |
| Người đại diện | VŨ THỊ DUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T10:40:29 |
| Phone | 0986916416 |
| Mã số thuế | 4601634061 |
| Người đại diện | GIANG THỊ BÍCH LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-04-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-10T14:40:13 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 24
- 25
- 26
- 27
- 28
- …
- 2.570
- Trang sau »