NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp
Tìm thấy 25700
| Phone | 0982259125 |
| Mã số thuế | 0110519045 |
| Tên viết tắt | SMARTLINK GROUP |
| Tên quốc tế | SMARTLINK GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HỨA THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| Ngày thành lập | 2023-10-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-11T07:51:45 |
| Loại hình | Công ty cổ phần |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| gou.akinori0713@outlook.com | |
| Phone | 0334865880 |
| Mã số thuế | 0110203845 |
| Tên viết tắt | CHALDEA ., JSC |
| Tên quốc tế | CHALDEA EDUCATION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGÔ TRƯỜNG MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Ngày thành lập | 2022-12-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:11:01 |
| Loại hình | Công ty cổ phần |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0905200144 |
| Mã số thuế | 0318101377 |
| Tên quốc tế | VIET LONG MEDICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THÀNH LUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2023-10-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-11T02:23:49 |
| Phone | 0865146468 |
| Mã số thuế | 3603896053 |
| Tên viết tắt | IEC GLOBAL CO., LTD |
| Tên quốc tế | IEC GLOBAL EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN NAMVŨ VĂN HƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2022-12-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:10:05 |
| Phone | 0326799919 |
| Mã số thuế | 4601611716 |
| Tên quốc tế | TM & DV TL VINA COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HÀ VĂN TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2023-11-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-10T13:00:43 |
| ketoanhtm@gmail.com | |
| Phone | 0908370520 |
| Mã số thuế | 0317616165 |
| Người đại diện | LÂM THẾ DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| Ngày thành lập | 2022-12-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:10:05 |
| Phone | 0918918826 |
| Mã số thuế | 2700959194 |
| Người đại diện | BÙI THỊ LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2023-11-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-09T23:38:34 |
| group.bks68@gmail.com | |
| Phone | 02437525253 |
| Mã số thuế | 0110214364 |
| Tên viết tắt | BKS GROUP., JSC |
| Tên quốc tế | BKS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRỊNH ANH DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2022-12-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:10:05 |
| Phone | 0919377117 |
| Mã số thuế | 1801734999 |
| Tên viết tắt | ONEGOLDENSTAR |
| Tên quốc tế | ONEGOLDENSTAR DIGITAL SOLUTION LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN CÔNG TRẠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính |
| Ngày thành lập | 2022-11-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:09:16 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0364457589 |
| Mã số thuế | 0317543950 |
| Tên quốc tế | THIEN HOA EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHAN THỊ MỸ DUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2022-10-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:07:02 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 367
- 368
- 369
- 370
- 371
- …
- 2.570
- Trang sau »