NGÀNH NGHỀ: Đào tạo thạc sỹ Tìm thấy 5191
Phone043551937
Mã số thuế0107721621
Tên quốc tếEDU INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG TUẤN DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:00:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5590
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
9311
9321
0162
0240
0161
7020
9329
6810
7212
7222
7211
7221
7320
5610
8230
6820
4299
Phone0984677968
Mã số thuế0106684060
Tên viết tắtFIRE SUCCESS EDUCATION.,JSC
Tên quốc tếFIRE SUCCESS EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ NGHĨA
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:57:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977222855
Mã số thuế0104184263
Tên viết tắtHECT CO., JSC
Tên quốc tếHA NOI EDUCATION CONSULTING & TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HỒNG THÚY
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2009-09-28
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:08:28
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4761
7730
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8532
8560
8559
8512
8511
8521
8522
8523
8552
7490
7810
5912
5913
5911
7020
6201
7212
7222
7221
5610
7310
8230
5820
Phone024 7307 6699
Mã số thuế0107143699
Tên quốc tếLANGUAGE HOUSE TRAINING EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH NGỌC QUỲNH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:44:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4690
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7722
7729
7730
7721
7710
5621
7830
8541
8531
8542
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
851
8551
8552
9311
7810
7420
9000
9319
7020
7320
5610
7310
6820
Phone0942797199
Mã số thuế0105036691
Tên viết tắtAPOLLONET CO.,LTD
Tên quốc tếAPOLLONET MANUFACTURING AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2010-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:59:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4632
4663
4762
4773
4721
4741
4761
4520
7730
7710
7830
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
1812
5510
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9312
7810
6209
8299
7110
7410
1811
4322
5610
7310
2420
3830
3812
3811
8230
6202
4933
4932
4229
4299
4101
3822
3821
5820
Phone0989 837 989
Mã số thuế0107281586
Tên viết tắtHANOI XUA CO., LTD
Tên quốc tếHANOI XUA SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG PHÚ
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:42:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4690
4641
4762
4752
4773
4771
4799
4711
4741
4761
4791
4742
4763
4772
4530
4520
1020
7722
7729
7730
7721
7710
4312
4513
4610
8531
8542
8532
7990
8560
8110
2432
2592
8559
851
8551
8520
8552
4330
1313
5914
7490
8620
7810
0162
8299
5920
5912
6619
7420
9000
7410
7020
1811
0311
0312
3600
4322
4321
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1701
2511
1324
1399
1520
1392
3290
2420
2819
2212
1420
2220
1393
2740
2790
2310
1430
1391
1512
9511
9521
9522
3830
3700
3812
8230
0118
0210
0150
6820
4920
4932
4931
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0987479966
Mã số thuế0106695898
Tên viết tắtGLOSO TDS .,JSC
Tên quốc tếGLOSO TRADING AND DIGITAL SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN THÀNH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:39:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4663
4721
4741
4761
4742
4764
7730
7710
4312
6312
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8211
8560
8110
1812
5510
5630
6399
7912
8512
8511
8521
8522
8523
8552
4330
7490
6209
5229
8299
5225
5221
7110
7420
5911
7410
7020
6190
9329
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
7320
7310
1623
1709
3240
1622
1621
2620
1629
2733
2630
1820
8230
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone01698883327/01223645
Mã số thuế0102205817
Tên quốc tếPVC VIET NAM SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG LUYỆN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2010-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:24:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4530
4520
7729
7730
7721
7710
4312
6312
7911
4513
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
1812
5510
7912
8559
8520
4330
7490
6209
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
1811
4322
4321
6201
7320
5610
4311
7310
1820
8230
6202
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0942391917
Mã số thuế0313339792
Người đại diệnĐỒNG CÔNG KHẢ PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2015-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:46:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4723
4721
4741
4761
4722
6312
7911
4610
8541
8531
8542
8532
8211
8560
1812
8559
7490
9312
6209
5229
8220
6619
7410
7020
1811
8219
6202
Phone08 3977 1978- 08 66
Mã số thuế0311798423
Tên viết tắtWTE TRAVEL SERVICE AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếWTE TRAVEL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU HẠNH
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2012-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:48:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4641
4759
4721
4741
4753
4722
5621
7911
4610
8541
8542
8543
5629
8560
8110
5510
5630
7912
7490
5229
7410
5610
9524