NGÀNH NGHỀ: Đào tạo thạc sỹ
Tìm thấy 5191
| Phone | 0903733436 |
| Mã số thuế | 0313787931-001 |
| Người đại diện | NGUYỄN HOÀNG TÂM |
| Ngành nghề chính | Đào tạo thạc sỹ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Thủ Đức |
| Ngày thành lập | 2018-01-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 04:09:12 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0902649003 |
| Mã số thuế | 0310660006 |
| Tên viết tắt | DPT EDUCATION AND TRAINING CO.,LTD |
| Tên quốc tế | DPT EDUCATION AND TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ NGUYÊN |
| Ngành nghề chính | Đào tạo thạc sỹ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Bình Thạnh |
| Ngày thành lập | 2011-03-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 05:31:55 |
| Mã số thuế | 0105787017 |
| Tên quốc tế | TPA VIET NAM COMPUTER TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGÔ HỮU TÂM |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Ba Vì |
| Ngày thành lập | 2012-02-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 11:59:31 |
| Mã số thuế | 0201286824 |
| Tên viết tắt | HOA PHUONG ITE |
| Tên quốc tế | HOA PHUONG INTERNATIONAL TRAINING AND EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐÌNH CHUNG |
| Ngành nghề chính | Đào tạo sơ cấp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2012-12-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 04:14:10 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 3401009774 |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH MINH |
| Ngành nghề chính | Đào tạo sơ cấp |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bình Thuận |
| Ngày thành lập | 2012-06-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 00:35:29 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 851 | Giáo dục mầm non |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Phone | 0988273951 |
| Mã số thuế | 2400764035 |
| Tên quốc tế | BAC GIANG INVESTMENT REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ VĂN DŨNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2015-04-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:43:33 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0839913808 |
| Mã số thuế | 0310031287 |
| Tên quốc tế | HOANG QUAN EDUCATION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRƯƠNG ANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | Đào tạo sơ cấp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận |
| Ngày thành lập | 2010-05-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 14:57:15 |
| Mã số thuế | 0314383748 |
| Người đại diện | TRẦN XUÂN THÁI |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Gò Vấp |
| Ngày thành lập | 2017-05-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 21:08:52 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 024 39446664 |
| Mã số thuế | 0309533564-001 |
| Người đại diện | Trương Quốc Hùng |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Ngày thành lập | 2014-06-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 05:30:57 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0310446073 |
| Tên viết tắt | KATRI JSC |
| Tên quốc tế | KHAI TRI EDUCATION TRAINING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HOÀNG MINH ĐỨC |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận 3 |
| Ngày thành lập | 2010-11-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 18:03:32 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 851 | Giáo dục mầm non |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 382
- 383
- 384
- 385
- 386
- …
- 520
- Trang sau »