NGÀNH NGHỀ: Đào tạo thạc sỹ Tìm thấy 5191
Mã số thuế0314281175
Tên viết tắtCOJICO GROUP
Tên quốc tếCOJICO GROUP REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:05:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
5320
7911
4513
4610
8541
8542
8532
1812
5510
6399
2592
4330
9312
9321
6209
5229
9633
6619
7110
7410
7020
6190
9329
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2395
1701
1702
3100
2420
2610
1629
2220
3510
3314
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
3821
5820
Phone083 9612 255- 0983 4
Mã số thuế0313164782
Tên viết tắtVIHL CO., LTD
Tên quốc tếVINH HIEP LOI CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA HÀ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:57:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4772
1010
1020
4312
8541
8542
8532
5629
8560
5510
5630
8559
4330
6619
7020
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
4299
4101
Phone0989446227
Mã số thuế0314915657
Tên viết tắtJIDAI EDUCATION AND TRAINING CO.,LTD
Tên quốc tếJIDAI EDUCATION AND TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ HOÀNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:00:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0107384912
Tên viết tắtWECO CO.,LTD
Tên quốc tếWECO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ VĂN NĂM
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2016-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4730
7730
7710
4312
1101
5621
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
2432
2592
8520
4330
5229
0990
8299
5221
6619
7410
6190
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0722
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2591
1623
2395
1103
2511
2750
1104
03224
2420
2610
2822
2824
2012
1102
2640
2599
2220
2740
2790
2630
3510
3312
3314
3830
3700
3811
0118
6820
4933
4932
8129
422
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0936888868 / 0996756
Mã số thuế0106897894
Tên viết tắtVN GLOBAL GREEN INSOTE.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM GLOBAL GREEN INVESTMENT SOLUTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HÙNG TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:56:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4652
4632
4723
4721
4711
4722
4772
1050
1030
1010
1020
4610
8541
8531
8542
8532
8560
8559
851
8551
8520
8552
8299
1040
1079
1062
8230
1061
Phone06503777996
Mã số thuế0313738275
Tên viết tắtBỆNH VIỆN VẠN PHÚC - SÀI GÒN
Tên quốc tếVAN PHUC - SAI GON HOSPITAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO CẢNH TUẤT
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-04-05
Thay đổi giấy phép2023-07-18 04:54:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0932 655 809
Mã số thuế0313291903
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV NAM ĐẮC THỊNH
Người đại diệnPhạm Thị Mỳ
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:45:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4719
4512
4541
4543
4530
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4513
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
1812
6399
7912
2592
851
8551
8520
8552
4330
5229
5221
5222
5912
6619
5911
7410
7020
1811
0899
0810
0710
4322
4321
4329
6201
1410
7320
4311
8219
7310
2591
1701
2511
2750
1622
3100
1621
1392
3290
2733
2740
2790
8230
6820
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
6311
Phone0968831333
Mã số thuế2400824968-005
Tên quốc tếHN VINA SERVICE TRADE COMPANY LIMITED – HA BAC BRANCH
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC ÁNH
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2019-05-14
Thay đổi giấy phép2023-07-16 04:06:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4782
4719
4741
4761
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
5320
7820
7830
7911
4610
8541
8542
8532
7990
8560
5510
6399
7912
2592
8559
8551
8552
7810
6209
8299
5223
6920
7020
1811
3600
3320
1410
7320
0322
1104
1392
2610
1393
1430
1512
8230
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4101
4102
6311
Phone0913904444
Mã số thuế5300767119
Tên quốc tếCANADA-LAO CAI INTERNATIONAL SCHOOL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU OANH
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2019-04-25
Thay đổi giấy phép2023-07-16 05:44:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0473 01 01 37
Mã số thuế0107382111
Tên viết tắtHOANG GIA CORP ., JSC
Tên quốc tếHOANG GIA COMMERCIAL DEVELOPMENT AND FINANCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TUẤN TÚ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:24:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
4663
5224
1030
4312
1610
7911
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
7912
8559
851
8551
8520
8552
4330
0910
8299
0240
6499
0161
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0722
0710
0892
6810
4329
5610
0131
4311
1701
1622
3100
1621
1629
1079
0210
6820
4933
4932
422
421
4299
4101