NGÀNH NGHỀ: Đào tạo trung cấp
Tìm thấy 48549
| giaoductrivietlucnam@gmail.co | |
| Phone | 0868561483 |
| Mã số thuế | 2401009370 |
| Tên viết tắt | TRI VIET LUC NAM EDUCATION (CO., LMD) |
| Tên quốc tế | TRI VIET LUC NAM EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN PHÚ BỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Cổng ty |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-01-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-24T11:39:47 |
| Phone | 0967949575 |
| Mã số thuế | 5300829735 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai |
| Ngày thành lập | 2025-01-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-24T09:13:33 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Phone | 0975435464 |
| Mã số thuế | 5300829710 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ MAI QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai |
| Ngày thành lập | 2025-01-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-23T09:44:50 |
| thiepsanwaviet@gmail.com | |
| Phone | 0369450919 |
| Mã số thuế | 3401259693 |
| Tên viết tắt | VIET SANWA EDUCATION CONSULTING CO.,LTD |
| Tên quốc tế | VIET SANWA EDUCATION CONSULTING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ ĐINH THIÊP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận |
| Ngày thành lập | 2025-01-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-23T09:44:51 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| tuetamdn@gmail.com | |
| Phone | 0971289986 |
| Mã số thuế | 0402261562 |
| Tên viết tắt | TUE TAM EDUCATION SYSTEM CO. LTD |
| Tên quốc tế | TUE TAM EDUCATION SYSTEM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ BÍCH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-01-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-23T17:15:35 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| contact.knsedu@gmail.com | |
| Phone | 0982765898 |
| Mã số thuế | 5702175151 |
| Tên viết tắt | KNS EDUCATION LLC |
| Tên quốc tế | KHOI NGUYÊN SINH EDUCATION LIMITED LIABILITY COMPANY. |
| Người đại diện | PHẠM THỊ DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-01-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-23T09:14:06 |
| giaoducnguyencao@gmail.com | |
| Phone | 0987689777 |
| Mã số thuế | 2401009162 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN CAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-01-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-23T17:15:36 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Phone | 0947141586 |
| Mã số thuế | 2902210520 |
| Tên viết tắt | EDUCATIONAL CONSULTING AND SERVICES CO.,LTD |
| Tên quốc tế | EDUCATIONAL CONSULTING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI THỊ THÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2025-01-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-23T09:44:33 |
| Phone | 0386697686 |
| Mã số thuế | 1001289851 |
| Tên quốc tế | SUCCESSBRIDGE LIMITED |
| Người đại diện | LẠI THỊ THU THUỶ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình |
| Ngày thành lập | 2025-01-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-23T15:42:38 |
| Phone | 0976834268 |
| Mã số thuế | 0801437715 |
| Tên viết tắt | SOPHIE BLC CO., LTD |
| Tên quốc tế | SOPHIE BLC COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HƯƠNG TRÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-01-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-23T08:39:50 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 98
- 99
- 100
- 101
- 102
- …
- 4.855
- Trang sau »