NGÀNH NGHỀ: Dạy nghề
Tìm thấy 401
| Phone | (0210)3794919 |
| Mã số thuế | 2600315968 |
| Tên viết tắt | MAROCO., JSC |
| Tên quốc tế | Phu Tho Management and Road Construction Joint Stock Company |
| Người đại diện | ĐỖ NGỌC TOẢNPHÙNG VĂN SƠN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy |
| Ngày thành lập | 2006-01-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 15:13:53 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 01657069999 - 090446 |
| Mã số thuế | 0800923688 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HẰNG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2011-08-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 01:15:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02403674249 |
| Mã số thuế | 2400528623 |
| Tên viết tắt | 3E CO.,LDT |
| Tên quốc tế | 3E TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ DUYÊN LOAN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2010-11-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 12:20:26 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02403524520 |
| Mã số thuế | 2400434365 |
| Người đại diện | DƯƠNG VĂN MÂY |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2009-03-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 19:15:01 |
| Phone | 0211 3 875 019 |
| Mã số thuế | 2500218262 |
| Tên viết tắt | ANH TAM CO.,LTD |
| Tên quốc tế | ANH TAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Tô Thị Thịnh |
| Ngành nghề chính | Dạy nghề |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Ngày thành lập | 2002-11-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 09:34:32 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0983387609 |
| Mã số thuế | 2400367221 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN BẮC |
| Ngành nghề chính | Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế |
| Ngày thành lập | 2006-10-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 00:49:31 |
| Phone | 05113812567-0986608 |
| Mã số thuế | 0401407441 |
| Tên viết tắt | DA NANG FUTURE.,JSC |
| Tên quốc tế | DA NANG FUTURE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐIỆN BIÊN |
| Ngành nghề chính | Môi giới mua bán hàng hóa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-01-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 07:58:45 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02103785555 |
| Mã số thuế | 2600743113 |
| Tên viết tắt | QUYẾT THẮNG LÝ., LTD |
| Tên quốc tế | QUYẾT THẮNG LÝ COMMERCE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ LÝ |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2011-06-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 01:58:30 |
| Phone | 05113769797 |
| Mã số thuế | 0401495367 |
| Người đại diện | Đặng Thị Hiệp |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2012-05-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 07:13:56 |
| Phone | 03203838768 |
| Mã số thuế | 0800980534 |
| Người đại diện | BÙI HỮU HẢI |
| Ngành nghề chính | Đại lý bán hàng hóa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2012-04-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 20:23:11 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46101 | Đại lý bán hàng hóa |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 85322 | Dạy nghề |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
- « Trang trước
- 1
- …
- 27
- 28
- 29
- 30
- 31
- …
- 41
- Trang sau »