NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ ăn uống khác Tìm thấy 108066
Mã số thuế4201684572
Người đại diệnLƯƠNG VĂN SỸ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:17:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0934 020 902
Mã số thuế0106737869
Tên quốc tếPHUC ANH SERVICE & TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ CÔNG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:12:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906438936
Mã số thuế0312134256-003
Người đại diệnCAO THỊ THANH HƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2015-08-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:08:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone090 244 7156
Mã số thuế0106335084
Người đại diệnLÂM VĂN HOÀNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:10:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0917 740 630
Mã số thuế0106856256
Tên viết tắtGIA KHANH EAC CO.,LTD
Tên quốc tếGIA KHANH EXECUTION AND CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Khánh
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:14:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4511
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4512
4753
4722
4541
4530
4520
4312
5621
4513
5629
5510
5630
4330
7410
4390
4322
4321
4329
5610
4311
422
421
4299
4101
Mã số thuế3500826858-001
Người đại diệnTrần Minh Điệp
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2008-02-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:22:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0916205500
Mã số thuế0106332541
Tên quốc tếHOA BINH TRADING AND SERVICE PROVIDERS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN KIM KHANH
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2013-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4512
4761
4724
4753
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7722
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4513
5629
8130
8211
1812
5510
5630
7912
8551
8552
0162
0240
0163
0161
5911
7410
1811
0810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
8230
0210
8121
8129
0164
Phone0913706500
Mã số thuế0312660428
Tên viết tắtHOALU CORP
Tên quốc tếHOA LU EATING AND DRINKING CORPORATION
Người đại diệnLÊ THỊ THANH THÚY
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:42:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0988392000
Mã số thuế5701949130
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG ĐỊNH
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2018-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:14:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02963989313
Mã số thuế1602061932
Người đại diệnTrần Chí Thanh
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2018-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:02:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4530
4520
5224
5310
7730
7710
4312
5320
5621
4513
4610
5629
4330
4390
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
5610
0322
4311
2395
1622
3100
2599
3700
0111
0118
0210
4933
5022
422
421
4101