NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ ăn uống khác
Tìm thấy 108066
| Phone | 02837268328 |
| Mã số thuế | 0318838918 |
| Tên viết tắt | THE KAFFIN VIETNAM CO.,LTD |
| Tên quốc tế | THE KAFFIN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN NHẬT BẢO TRẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-20T16:39:59 |
| Phone | 0789856983 |
| Mã số thuế | 0318839541 |
| Người đại diện | PHẠMNGỌCTRÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-20T09:39:48 |
| nhahangrungvang24@gmail.co | |
| Phone | 0932298188 |
| Mã số thuế | 5300830184 |
| Người đại diện | VŨ THỊ GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai |
| Ngày thành lập | 2025-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-20T08:39:51 |
| Phone | 0971519854 |
| Mã số thuế | 0901179754 |
| Tên quốc tế | PET FOOD INTERNATIONAL JOINT VENTURE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên |
| Ngày thành lập | 2025-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-20T16:40:02 |
| ngovanmanh0412@gmail.com | |
| Phone | 0966089121 |
| Mã số thuế | 5702176444 |
| Người đại diện | NGÔ VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-20T09:39:49 |
| CSKH.08.1808.1808@gmail.co | |
| Phone | 0963330360 |
| Mã số thuế | 0110960059 |
| Tên viết tắt | HM-KOREA |
| Tên quốc tế | HAI MINH - KOREA TRADE & STUDY ABROAD COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN DUY TẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Công ty |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-20T08:39:54 |
| namquanhungyen@gmail.com | |
| Phone | 0585861991 |
| Mã số thuế | 0901179708 |
| Tên viết tắt | NAM QUAN HUNG YEN TRADING AND SERVICES CO., LTD |
| Tên quốc tế | NAM QUAN HUNG YEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ KHÁNH LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên |
| Ngày thành lập | 2025-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-20T15:09:57 |
| Phone | 0901014579 |
| Mã số thuế | 0318839686 |
| Tên viết tắt | A AU FOODS |
| Tên quốc tế | A AU IMPORTED FOODS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN MỸ THIÊN KIM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-20T09:10:00 |
| congty.tnhh.hongdo@gmail.com | |
| Phone | 0845262667 |
| Mã số thuế | 0110960080 |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-20T08:39:55 |
| Phone | 0989625089 |
| Mã số thuế | 0801439335 |
| Người đại diện | LÊ VĂN KHỎE - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ ăn uống khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T17:40:08 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
- « Trang trước
- 1
- …
- 191
- 192
- 193
- 194
- 195
- …
- 10.807
- Trang sau »