NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ liên quan đến in Tìm thấy 96375
Phone0938 695 368
Mã số thuế0106843578
Tên viết tắtVINARISE.,JSC
Tên quốc tếVINARISE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2015-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:45:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4782
4774
4773
4771
4799
4761
4791
4722
4772
4764
6312
1610
1812
6399
4330
6209
8299
7410
1811
4322
1410
7310
1623
1399
3240
1622
1520
3100
1621
1392
1629
1420
1512
9524
6202
4101
6311
Phone08 54170428
Mã số thuế0312014978
Tên viết tắtPHU HAI PHONG CO.,LTD
Tên quốc tếPHU HAI PHONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Công Khanh
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2012-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:29:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0438691775
Mã số thuế0106880499
Tên quốc tếTHANG LONG P&T COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỢP
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2015-06-17
Thay đổi giấy phép2022-02-04 17:39:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4761
4753
4763
4764
4610
1812
2592
4330
8299
7410
1811
1410
1623
2511
1709
1622
1702
3100
1621
1392
1629
2220
1820
Phone33 580 888/0985 54 5
Mã số thuế0106039159
Tên viết tắtGIANGUYEN TCC CO., LTD
Tên quốc tếGIA NGUYEN TRADING AND CONSTRUCTION CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC ĐIỀU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:15:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4721
4711
4741
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
5621
4610
8532
1812
6399
8559
4330
7490
6209
5229
8299
5221
8220
6619
7110
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2814
2732
2710
2733
2790
2651
2630
3312
9511
3314
3313
9512
8230
6202
6820
4933
5022
4931
5021
8129
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0912802415
Mã số thuế0106080284
Người đại diệnĐỒNG XUÂN MINH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2013-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:02:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4741
4541
1020
4312
5621
7990
1812
5510
2592
4330
8299
1811
0810
0722
0892
0510
0520
4322
4321
7320
5610
4311
7310
1622
1621
1629
8230
4933
4931
422
421
4101
Phone0988 666 737
Mã số thuế0312369441-002
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM NGÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2013-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:40:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0943838980
Mã số thuế0313126233
Tên quốc tếBACH VIET SUPPLY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN NAM
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-02-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:06:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0311989121
Tên viết tắtVAN HOA VIET INVESTMENT JSC
Tên quốc tếVAN HOA VIET INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ THANH TRÚC
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2012-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:17:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4773
4722
7911
8531
8542
8532
7990
8560
1812
7912
8559
851
8520
8552
4330
7490
5229
6619
7420
9000
7410
9101
9329
7320
7310
3240
1104
3100
2220
0150