NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ phục vụ đồ uống Tìm thấy 146670
Phone0903837148
Mã số thuế0318921059
Tên viết tắtDAKAO SQUARE CO., LTD
Tên quốc tếDAKAO SQUARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ CẨM UYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T12:09:54
Phone0939989191
Mã số thuế1102093862
Người đại diệnTRƯƠNG THÀNH QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T09:10:18
Phone0908248481
Mã số thuế0318921531
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T11:39:53
Phone0946708090
Mã số thuế0318923296
Tên viết tắtDARKSTAR CO., LTD
Tên quốc tếDARKSTAR COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG QUỐC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T09:40:05
Phone0901244622
Mã số thuế1602196231
Tên viết tắtCTY MTV VIỆT THỊNH
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T11:39:55
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4719
4721
4711
4722
5224
1030
1010
7730
7710
1610
5621
5629
8292
5630
5229
5225
5210
5610
1394
1040
1622
1104
3100
1621
2023
2030
1910
1079
1062
4933
5022
5012
4929
4932
4931
5021
5011
Emailinfo@trungtamartkey.com
Phone0905029899
Mã số thuế0318924067
Tên viết tắtART KEY LTD
Tên quốc tếART KEY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN HOÀNG THI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T09:40:06
Phone0918201081
Mã số thuế0318921355
Tên quốc tếDAI GIAPHAT TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnQUÁCH KHÉN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T11:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4690
4759
4723
4719
4721
4711
4791
4722
1030
5621
5629
8292
5630
0163
5210
5610
1075
1079
Emailhtxductung@gmail.com
Phone0976531973
Mã số thuế5100503937
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH 1TV BÌNH AN HG
Người đại diệnBÙI THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T09:40:09
Tên ngành nghề
1050
1030
1010
1020
4312
5590
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
7810
4390
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
1623
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1040
1622
1072
1621
2420
2825
2826
2829
1074
1075
2599
1629
1420
2410
1080
1079
2512
1430
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0933332979
Mã số thuế0318924518
Tên viết tắtDE TUOI BA DIEM CO., LTD
Tên quốc tếDE TUOIBADIEM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VIỆT ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T12:09:45
Phone0909707079
Mã số thuế1702314351
Người đại diệnTRẦN HỮU TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T09:40:12
Tên ngành nghề
4632
4663
4781
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7110
4390
4322
4321
4329
5610
4311
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102