NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ phục vụ đồ uống Tìm thấy 146670
Phone0839262299
Mã số thuế0312072874
Tên quốc tếVIET DELIGHTS RESTAURANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH TÂM
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2012-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:11:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0253875018
Mã số thuế4900799375
Tên viết tắtDAI PHAT LANG SON IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếDAI PHAT LANG SON IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2016-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:19:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
5224
1610
4513
1812
5510
5630
2432
2431
1811
0231
0722
0710
5610
2395
1622
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
4933
5012
Mã số thuế0105908529
Tên quốc tếNGUYEN MAI INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC MAI
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:06:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4741
4764
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
1610
5621
1812
5510
5630
4330
1811
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1399
1622
3100
1621
1392
2392
9524
9511
9521
9522
8230
6202
4933
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0312084291
Tên quốc tếJUSTWINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2012-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:52:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0314269717
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM DV THANH MỘNG
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TƯƠI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:27:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0965845777
Mã số thuế4900761727
Người đại diệnHÀ MẠNH SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2013-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:11:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
1610
4513
5510
5630
2432
2431
8299
0231
0722
0710
5610
7310
2395
1622
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
4933
4932
4931
Mã số thuế0106049213
Tên quốc tếLONG VIET TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Thu Hương
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2012-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:38:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313198460
Tên viết tắtGALAXY COFFEE CO.,LTD
Tên quốc tếGALAXY COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT TÂN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:17:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913536709
Mã số thuế2300786966
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG NAM
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2013-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:50:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4711
1030
1010
1020
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
4390
4322
4321
4329
5610
4311
1075
4933
4932
422
421
4299
4101