NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ phục vụ đồ uống Tìm thấy 146670
Phone0854202179
Mã số thuế5300833386
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN HỒNG ANH
Tên quốc tếHONG ANH AGRICULTURAL PRODUCTS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPON THỊ KÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T08:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
5621
4513
4610
5629
5510
5630
5229
8299
5225
5210
5610
4933
4912
5022
Phone0902090369
Mã số thuế5702183829
Tên viết tắtTHACH BAO CHAU CO.,LTD
Tên quốc tếTHACH BAO CHAU COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T08:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4753
4742
4722
4772
4751
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
6492
6491
8299
6499
5610
4311
2591
2511
2593
2610
2620
2599
2512
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0931183184
Mã số thuế5901222134
Tên viết tắtCÔNG TY AN KHANG VŨ PHÁT
Người đại diệnĐỖ NHƯ ÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T07:40:16
Phone0378385568
Mã số thuế0202285213
Tên quốc tếDUC THANH TRAVEL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T08:09:59
Emailthu.chethu@gmail.com
Phone0981264639
Mã số thuế1602196513
Tên viết tắtTQC PHUOC PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếTQC PHUOC PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHÊ THỤ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-04-28
Thay đổi giấy phép2025-04-28T21:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4773
4719
4711
4741
4742
4722
1030
7730
1610
5621
5629
5510
5630
7490
9321
0162
5229
0990
9639
0163
0161
7410
9329
0220
0892
5210
6810
5610
0131
0132
0322
7310
1623
1622
1621
3290
2012
1629
3811
0121
0129
0111
0118
6820
4933
5022
1061
0164
Phone09825800630342415678
Mã số thuế4202022211
Người đại diệnĐẬU VĂN DẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-04-28
Thay đổi giấy phép2025-04-28T23:39:45
Tên ngành nghề
4649
4632
4663
4759
4752
2396
7730
7710
4312
5621
7911
5629
7990
5630
7912
2592
4330
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
2816
3100
2599
6820
8121
8129
4222
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Emailvannuc85bd@gmail.com
Phone0966748219
Mã số thuế3703323881
Tên viết tắtANH EM CATERING SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếANH EM CATERING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHUẤTVĂNNỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-28
Thay đổi giấy phép2025-04-28T06:09:47
Phone0915951289
Mã số thuế5200950142
Người đại diệnPHẠM DUY TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-04-28
Thay đổi giấy phép2025-04-28T16:09:46
Tên ngành nghề
4669
4690
4773
7721
7710
5590
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
9312
9311
9321
7810
5229
5225
9319
9329
5210
6810
5610
0322
8230
6820