NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ phục vụ đồ uống Tìm thấy 146670
Phone0345151516
Mã số thuế5702171598
Tên quốc tếDUC TRONG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NHÀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T16:10:15
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4759
4752
4723
4773
4781
4512
4753
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1020
7710
5621
7911
5629
8130
7990
8292
8110
5510
5630
7912
5229
8299
5225
9000
7410
9329
0311
0312
5210
6810
5610
0321
0322
7310
8230
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Emailtrungnguyen@vira.asia
Phone0382231368
Mã số thuế2902205552
Tên viết tắtVIRACO.,LTD
Tên quốc tếVIRACO TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-21
Thay đổi giấy phép2024-11-21T10:10:23
Emailthiennamha.co@gmail.com
Phone0983773499
Mã số thuế0318755041
Tên viết tắtTHIEN NAM HA CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN NAM HA TRADING SERVICE TRANSPORTATION COMPANYLIMITED
Người đại diệnVŨ CHÍ HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T18:10:09
Phone0838366996
Mã số thuế0110893500
Tên viết tắtMK TEA ., JSC
Tên quốc tếMAI KHOI TEA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T11:10:31
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4634
4652
4632
4690
4641
7722
7729
7730
7740
7721
5621
5629
5630
6399
6209
8299
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1079
1062
8230
6311
Phone0904559268
Mã số thuế2700970141
Người đại diệnĐINH THỊ MÙI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T09:10:31
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4722
5224
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
5229
8299
5225
5210
5610
4933
Emailvantruongvintage@gmail.com
Phone0978537132
Mã số thuế0110892930
Tên viết tắtVAN TRUÔNG VINTAGE CO., LTD
Tên quốc tếVAN TRUÔNG VINTAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỚI VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T08:41:43
Phone0354365676
Mã số thuế0318751181
Tên viết tắtCHESS ROYAL CORP
Tên quốc tếCHESS ROYAL CORPORATION
Người đại diệnQUÁCHPHƯƠNGMINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T16:09:54
Phone0973939114
Mã số thuế0110890732
Tên viết tắtTCT TRANSPORT AND TOURISM
Tên quốc tếTCT TRANSPORT AND TOURISM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T14:39:58
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4752
5224
7730
7710
5621
7820
7911
4610
5629
7990
8211
8560
8110
5510
5630
7912
8559
7490
7810
5229
8299
5225
5210
5610
8230
6820
4933
4932
Phone0982478897
Mã số thuế0901174107
Tên quốc tếPHU TAI GARMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG THỊ BÍCH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T09:40:02
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4641
4759
4773
4771
4721
4781
4722
5621
7820
7830
8531
8532
5630
7810
8299
9329
1410
5610
1394
1392
1393
1430
3830
3812
3811
4933
3900
3822
3821