NGÀNH NGHỀ: Giáo dục mầm non
Tìm thấy 22312
| rambowclubngocthuy@gmail.c | |
| Phone | 0869150615 |
| Mã số thuế | 0110942927 |
| Tên viết tắt | RAINBOW NGOC THUY |
| Tên quốc tế | RAINBOW NGOC THUY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-01-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-22T16:11:34 |
| Phone | 0943561299 |
| Mã số thuế | 5702175024 |
| Người đại diện | NGUYỄN THU UYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-01-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-22T08:15:30 |
| Gdvdtsaomai@gmail.com | |
| Phone | 0846145555 |
| Mã số thuế | 0110942638 |
| Tên viết tắt | SAO MAI GD&DT CO.,LTD |
| Tên quốc tế | SAO MAI GD&DT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM DOÃN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-01-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-22T15:45:30 |
| Phone | 0332789502 |
| Mã số thuế | 2803146680 |
| Người đại diện | MAI THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-01-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-22T08:15:23 |
| fwilleducation@gmail.com | |
| Phone | 0979346606 |
| Mã số thuế | 3801311411 |
| Tên quốc tế | F-WILL EDUCATIONINVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM THỊ LƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước |
| Ngày thành lập | 2025-01-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-22T15:45:28 |
| ngoctrong2011@gmail.com | |
| Phone | 0966426555 |
| Mã số thuế | 3703286365 |
| Tên viết tắt | TINH TU EDU CO., LTD |
| Tên quốc tế | TINH TU EDUCATION AND TRAINING LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục mẫu giáo |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2025-01-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-22T07:13:18 |
| Ngành nghề |
| giaoductiendat88@gmail.com | |
| Phone | 0978664222 |
| Mã số thuế | 2601114710 |
| Tên viết tắt | TIEN DAT TRADING & DEVELOPMENT CO., LTD |
| Tên quốc tế | TIEN DAT TRADING & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | KHUẤT THỊ THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2025-01-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-22T15:44:28 |
| Phone | 0967238910 |
| Mã số thuế | 2902210496 |
| Tên viết tắt | MINH KHÔI EDUCATION |
| Tên quốc tế | MINH KHOIEDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠMVIÊTLONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2025-01-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-22T15:15:14 |
| anhkhoavba79@gmail.com | |
| Phone | 0983909007 |
| Mã số thuế | 4001291951 |
| Tên viết tắt | ALPHA-QN |
| Người đại diện | TRẦN ANH KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam |
| Ngày thành lập | 2025-01-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-22T14:45:25 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0943880652 |
| Mã số thuế | 0700890100 |
| Tên quốc tế | TRI THUC VIET HA NAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN LONG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam |
| Ngày thành lập | 2025-01-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-22T14:15:21 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 105
- 106
- 107
- 108
- 109
- …
- 2.232
- Trang sau »