NGÀNH NGHỀ: Giáo dục mầm non
Tìm thấy 22312
| Phone | 0336487079 |
| Mã số thuế | 2601115672 |
| Người đại diện | NGUYỄN HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T07:39:51 |
| Phone | 0972091117 |
| Mã số thuế | 2301319805 |
| Người đại diện | LÊ VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T14:09:51 |
| lamdd9798@gmail.com | |
| Phone | 0336282161 |
| Mã số thuế | 2401010714 |
| Tên viết tắt | TRANG NGUYÊN T&ED CO., LTD |
| Tên quốc tế | TRANG NGUYÊN TRADING AND EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | DOÃN ĐỨC LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T09:09:59 |
| vuuyenamss@gmail.com | |
| Phone | 0937518000 |
| Mã số thuế | 3604002397 |
| Người đại diện | VŨ THỊ THU UYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T07:39:45 |
| Phone | 0989335376 |
| Mã số thuế | 2902211651 |
| Người đại diện | TRẦN KHÁNH DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T14:39:53 |
| quynhanhbhcot@gmail.com | |
| Phone | 0986237989 |
| Mã số thuế | 2301319749 |
| Người đại diện | VŨ THỊ HẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T09:09:59 |
| Phone | 0971380180 |
| Mã số thuế | 4601629079 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T14:39:54 |
| ongmattroi.edu@gmail.com | |
| Phone | 0911886772 |
| Mã số thuế | 4202015976 |
| Người đại diện | DƯƠNG KIM TRỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T09:09:56 |
| nguyenthivui300495@gmail.co | |
| Phone | 0966945688 |
| Mã số thuế | 2803149106 |
| Tên viết tắt | ANH LINH EDUCATION |
| Tên quốc tế | ANH LINH EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN THỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T15:09:52 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Phone | 0985371437 |
| Mã số thuế | 5901216772 |
| Tên viết tắt | CTY PHƯƠNG NHI EDU |
| Người đại diện | TRẦN THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T09:09:56 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 82
- 83
- 84
- 85
- 86
- …
- 2.232
- Trang sau »