NGÀNH NGHỀ: Giáo dục mẫu giáo
Tìm thấy 13615
| Phone | 0963241096 |
| Mã số thuế | 2803154963 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-27T08:09:48 |
| Vuthuthuy1592@gmail.com | |
| Phone | 0975810692 |
| Mã số thuế | 2401013680 |
| Tên viết tắt | THU THUY EDUCATION DEVELOPMENT CO., LTD. |
| Tên quốc tế | THU THUY EDUCATION DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | VŨ THU THUỶ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-26T14:39:51 |
| Phone | 0986948493 |
| Mã số thuế | 5702177053 |
| Tên viết tắt | TRÍ VIỆT ACADEMY |
| Tên quốc tế | TRI VIET ACADEMY EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐINH THỊ HUYỀN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-26T10:09:54 |
| keout0608@gmail.com | |
| Phone | 0963091936 |
| Mã số thuế | 2803154836 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ ÚT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-26T08:09:44 |
| trungndtl@gmail.com | |
| Phone | 0976946893 |
| Mã số thuế | 0110964462 |
| Tên viết tắt | SHINING ENGLISH EDUCATION CO., LTD |
| Tên quốc tế | SHINING ENGLISH EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ DIỆU LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-26T12:39:49 |
| Phone | 0933628986 |
| Mã số thuế | 0901180291 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HƯNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên |
| Ngày thành lập | 2025-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-26T09:40:20 |
| luongdovan.ldtbxh@gmail.com | |
| Phone | 0948391345 |
| Mã số thuế | 2803154811 |
| Người đại diện | ĐỖ VĂN LƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-26T08:09:45 |
| Phone | 0989219057 |
| Mã số thuế | 0318849405 |
| Tên viết tắt | NHAN TIN EDUCATION DEVELOPMENT CO., LTD |
| Tên quốc tế | NHAN TIN EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ THANH HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-26T22:09:45 |
| tstritueviet@gmail.com | |
| Phone | 0965180222 |
| Mã số thuế | 0601278698 |
| Tên quốc tế | TRI TUE VIET SHINE EDUCATION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM VĂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định |
| Ngày thành lập | 2025-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-26T13:09:51 |
| Phone | 0919768609 |
| Mã số thuế | 3502538492 |
| Người đại diện | NGUYỄN VIỆT XÔ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Ngày thành lập | 2025-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-26T09:40:15 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
- « Trang trước
- 1
- …
- 53
- 54
- 55
- 56
- 57
- …
- 1.362
- Trang sau »