NGÀNH NGHỀ: Giáo dục nhà trẻ
Tìm thấy 13393
| cauvongtrithuc@gmail.com | |
| Phone | 0986111872 |
| Mã số thuế | 0110959254 |
| Tên viết tắt | RAINBOWIQ CO.,LTD |
| Tên quốc tế | RAINBOWIQ COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ VIỆT ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T22:39:56 |
| haanhnguyen174@gmail.com | |
| Phone | 0986604668 |
| Mã số thuế | 0110958155 |
| Tên quốc tế | XUAN THUY KNOWLEDGE IMPROVE AND FOSTERING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THU MIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T15:40:08 |
| triduc6368@gmail.com | |
| Phone | 0769388691 |
| Mã số thuế | 0110957056 |
| Tên quốc tế | TRI DUC.VN EDUCATIONAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨ LÂM NHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T12:09:51 |
| nguyendung69clc@gmail.com | |
| Phone | 0869155989 |
| Mã số thuế | 5500659897 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ MÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T10:39:57 |
| Phone | 0962977689 |
| Mã số thuế | 2803149177 |
| Người đại diện | LÊ THỊ TRANG VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T07:39:45 |
| doantnga1985@gmail.com | |
| Phone | 0368620357 |
| Mã số thuế | 0110958860 |
| Tên viết tắt | VIET NGAEDUCATION CO.,LTD |
| Tên quốc tế | VIET NGA CONSULTING AND EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐOÀN THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T19:40:11 |
| thutrangle61295@gmail.com | |
| Phone | 0326713445 |
| Mã số thuế | 4601629181 |
| Người đại diện | DƯƠNG THỊ BÌNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T15:10:06 |
| nhtvietnam.edu@gmail.com | |
| Phone | 0939646688 |
| Mã số thuế | 0110956856 |
| Tên viết tắt | NHT EDUCATION VN CO.,LTD |
| Tên quốc tế | NHT EDUCATION VIETNAM LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | VŨ THỊ THÊU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T12:09:44 |
| phamphugiathanhhoa@gmail.c | |
| Phone | 0974318666 |
| Mã số thuế | 2803149258 |
| Người đại diện | NGUYỄN HỒNG THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T09:39:57 |
| Phone | 0983267628 |
| Mã số thuế | 0601277415 |
| Tên viết tắt | BAC HAI EDU., JSC |
| Tên quốc tế | BAC HAI EDU JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN NHẠ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T07:39:43 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
- « Trang trước
- 1
- …
- 69
- 70
- 71
- 72
- 73
- …
- 1.340
- Trang sau »