NGÀNH NGHỀ: Giáo dục nhà trẻ
Tìm thấy 13393
| Phone | 0937126555 |
| Mã số thuế | 0700890333 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY SANTOSA PHÚC HƯNG |
| Tên quốc tế | SANTOSA PHUC HUNG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LỮ HÀ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T17:15:23 |
| Phone | 0707753206 |
| Mã số thuế | 0318827987 |
| Tên viết tắt | OCEAN TRANNING AND EDUCATION JSC |
| Tên quốc tế | OCEAN TRANNING AND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VÕ THÀNH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T09:16:48 |
| Phone | 0983866566 |
| Mã số thuế | 3002284560 |
| Người đại diện | DƯƠNG MINH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T16:14:19 |
| Phone | 0987351865 |
| Mã số thuế | 2902210922 |
| Tên viết tắt | BAOHANNHI.,LTD |
| Tên quốc tế | BAO HAN NHI EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T09:16:47 |
| Phone | 0962807057 |
| Mã số thuế | 2401009941 |
| Tên quốc tế | HOAHONG TRADE AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐẶNGBÁĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T16:14:19 |
| Phone | 0912665738 |
| Mã số thuế | 3502536865 |
| Người đại diện | NGUYỄNHÀTRÍANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T08:39:54 |
| gacon1368ttb@gmail.com | |
| Phone | 0988306060 |
| Mã số thuế | 2500731636 |
| Người đại diện | ĐỖ MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Ngày thành lập | 2025-02-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-06T09:15:19 |
| ctihungtri@gmail.com | |
| Phone | 0906131356 |
| Mã số thuế | 0110949312 |
| Tên quốc tế | MH2T EDU JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ VĂN THÌN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-06T08:14:44 |
| phuongthuy.dhqg@gmail.com | |
| Phone | 0899332828 |
| Mã số thuế | 0110949224 |
| Tên viết tắt | T - MATH TRAINING CO., LTD |
| Tên quốc tế | T - MATH TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THÙY |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-06T08:14:44 |
| Phone | 0966882663 |
| Mã số thuế | 4601628438 |
| Tên viết tắt | LE DUNG EDUCATION CO.,LTD |
| Tên quốc tế | LE DUNG EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-02-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-06T18:14:10 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 89
- 90
- 91
- 92
- 93
- …
- 1.340
- Trang sau »