NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 10651
| mrtien0404@gmail.com | |
| Phone | 0982791758 |
| Mã số thuế | 0110939025 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY CP TC GROUP., JSC |
| Tên quốc tế | TC GROUP HUMAN RESOURCE DEVELOPMENT AND INTERNATIONAL COOPERATION EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRỊNH VĂN TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-01-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-18T13:15:04 |
| Phone | 0767586999 |
| Mã số thuế | 2700971995 |
| Người đại diện | ĐỖ XUÂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học phổ thông |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2025-01-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-18T11:16:25 |
| Phone | 0919270277 |
| Mã số thuế | 3901354320 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-01-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-18T11:43:57 |
| Skyeducation84@gmail.com | |
| Phone | 0975003782 |
| Mã số thuế | 0801437465 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN THOÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-01-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-18T08:39:47 |
| tienganhcolan102@gmail.com | |
| Phone | 0357998969 |
| Mã số thuế | 4601627787 |
| Tên quốc tế | YOUTH FUTURE EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-01-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-18T08:09:46 |
| congtydaotaopt@gmail.com | |
| Phone | 0903846055 |
| Mã số thuế | 0110938568 |
| Người đại diện | LÂM HỒNG PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-17T17:15:44 |
| Phone | 0976681868 |
| Mã số thuế | 2803146176 |
| Người đại diện | CHU THỊ ĐÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-17T08:15:09 |
| Phone | 0988514967 |
| Mã số thuế | 2601114478 |
| Tên quốc tế | HOANG AN CAM KHE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN MINH QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học cơ sở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2025-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-17T15:12:43 |
| Phone | 0989804645 |
| Mã số thuế | 2803146105 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-17T07:44:19 |
| alphascholars@gmail.com | |
| Phone | 0937090322 |
| Mã số thuế | 0110937229 |
| Tên viết tắt | ALPHA SCHOLARS ACADEMY |
| Tên quốc tế | ALPHA SCHOLARS ACADEMY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ VIẾT THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-17T15:12:29 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 110
- 111
- 112
- 113
- 114
- …
- 1.066
- Trang sau »