NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 10651
| Phone | 0944228844 |
| Mã số thuế | 0318704463 |
| Tên viết tắt | JUN OPEN EDUCATION |
| Tên quốc tế | JUN OPEN EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨTHÊANHĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-10-08 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-08 18:10:10 |
| vanhongcps@gmail.com | |
| Phone | 0983949401 |
| Mã số thuế | 3502530084 |
| Tên viết tắt | WINTER WARM UP.EDU |
| Tên quốc tế | WINTER WARM UP EDUCATION AND SKILLS TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN HỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Ngày thành lập | 2024-10-05 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-05 07:09:45 |
| Phone | 1900292939 |
| Mã số thuế | 0318690796 |
| Tên viết tắt | PHU DONG HOLDINGS JSC |
| Tên quốc tế | PHU DONG HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY. |
| Người đại diện | TRẦNHOÀIHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-10-02 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-02 16:39:50 |
| hocviensaotimviet@gmail.com | |
| Phone | 0937652713 |
| Mã số thuế | 0110873430 |
| Tên viết tắt | STV ACADEMY |
| Tên quốc tế | STV ACADEMY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HẬU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-10-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-29T18:09:53 |
| mfo@armyenglish.edu.vn.com | |
| Phone | 0963158999 |
| Mã số thuế | 5702169454 |
| Tên quốc tế | QUANG NINH ARMYINVESTMENT IN EDUCATIONAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2024-10-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-24T08:09:29 |
| hai.vntw@gmail.com | |
| Phone | 0934438979 |
| Mã số thuế | 0110836157 |
| Tên viết tắt | TUE THANH SAT CO., LTD |
| Tên quốc tế | TUE THANH SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-09-17 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-09-17 08:10:04 |
| topedu.zentrum@gmail.com | |
| Phone | 0332986858 |
| Mã số thuế | 0110831060 |
| Tên viết tắt | ĐTGDQT TOP EDU |
| Tên quốc tế | TOP EDUINTERNATIONAL EDUCATION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-09-10 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-09-10 08:39:55 |
| dongduphutho@gmail.com | |
| Phone | 0925186444 |
| Mã số thuế | 2601109414 |
| Tên viết tắt | DONG DU PHU THO,JSC |
| Tên quốc tế | DONG DU PHU THO HUMAN RESOURCES JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN TIÊN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2024-09-05 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-09-05 09:39:47 |
| Mã số thuế | 0318687680 |
| Tên viết tắt | BAO TIN BTS SERVICE & BUSINESS CO.,LTD |
| Tên quốc tế | BAO TIN BTS SERVICE & BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ BÍCH NGÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-09-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-09-28T08:09:47 |
| Phone | 0903384324 |
| Mã số thuế | 0318669378 |
| Tên viết tắt | SGSUN |
| Tên quốc tế | SAIGON SUN EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐÀO TRỌNG CHÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-09-16 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-09-16 09:29:28 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 144
- 145
- 146
- 147
- 148
- …
- 1.066
- Trang sau »