NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 10651
| tranhong1123@gmail.com | |
| Phone | 0985370893 |
| Mã số thuế | 0111020410 |
| Tên quốc tế | AN DUY EDUCATION AND SKILLS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THANH HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T19:09:59 |
| tainangvietedu123@gmail.com | |
| Phone | 0982848358 |
| Mã số thuế | 0111020925 |
| Tên viết tắt | VIET TALENT HIGH QUALITY EDUCATION CO.,LTD |
| Tên quốc tế | VIET TALENT HIGH QUALITY EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HÀ THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T18:39:51 |
| thaythinhnam@gmail.com | |
| Phone | 0988806555 |
| Mã số thuế | 0111020883 |
| Tên viết tắt | VNSCHOOL CO.,LTD |
| Tên quốc tế | VNSCHOOL EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | THỊNH VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T18:39:49 |
| contact.panacea@gmail.com | |
| Phone | 0354328885 |
| Mã số thuế | 0111020675 |
| Tên viết tắt | PANACEA MANUEACTURING AND TRADING CO.,LTD |
| Tên quốc tế | PANACEA MANUEACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐẶNG VĂN LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T16:40:14 |
| Phone | 0982225822 |
| Mã số thuế | 0111019528 |
| Người đại diện | TRỊNH XUÂN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà không để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-10T19:09:46 |
| Phone | 0964083515 |
| Mã số thuế | 0318904670 |
| Người đại diện | HOÀNG THỊ THU CÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-10T18:09:47 |
| canhtuan1974@gmail.com | |
| Phone | 0961430166 |
| Mã số thuế | 5702182342 |
| Người đại diện | NGUYỄN CẢNH TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Công ty |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học cơ sở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-04-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-10T16:09:46 |
| nguyenlam840304@gmail.com | |
| Phone | 0964792668 |
| Mã số thuế | 0111018612 |
| Tên viết tắt | VINA STEM SOFTWARE CO.,LTD |
| Tên quốc tế | VINA STEM SOFTWARE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨ THỊ NGÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xuất bản phần mềm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-10T16:09:51 |
| Phone | 0978858828 |
| Mã số thuế | 0402271592 |
| Tên quốc tế | TH DANANG EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-04-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-10T15:39:52 |
| Phone | 0986916416 |
| Mã số thuế | 4601634061 |
| Người đại diện | GIANG THỊ BÍCH LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-04-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-10T14:40:13 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
- …
- 1.066
- Trang sau »