NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 10651
| Mã số thuế | 0318496911 |
| Tên viết tắt | MAJOR ACADEMY 1 CO., LTD |
| Tên quốc tế | MAJOR ACADEMY 1 COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ QUÝ SONG YÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-06-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:55:04 |
| Phone | 0922788989 |
| Mã số thuế | 2803119905 |
| Người đại diện | LÊ KIM THU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2024-06-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:50:05 |
| Phone | 0948590225 |
| Mã số thuế | 2601106364 |
| Tên viết tắt | AL AJLAN.,JSC |
| Tên quốc tế | AL AJLAN JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN VIỆT ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2024-06-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:50:05 |
| Phone | 0869212222 |
| Mã số thuế | 2500720680 |
| Người đại diện | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Ngày thành lập | 2024-06-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:45:05 |
| Phone | 0919532312 |
| Mã số thuế | 0318548302 |
| Tên viết tắt | ROOMIE STUDY CO., LTD |
| Tên quốc tế | ROOMIE STUDYEDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VÕ THỤC PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-07-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:40:06 |
| hanoismartedu@gmail.com | |
| Phone | 0923199666 |
| Mã số thuế | 0110772136 |
| Tên viết tắt | HSE.,LTD |
| Tên quốc tế | HANOI SMART EDUCATION DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM THANH LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-07-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:40:06 |
| Phone | 0907925183 |
| Mã số thuế | 1801767539 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ QUỲNH NHƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học phổ thông |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ |
| Ngày thành lập | 2024-07-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:35:04 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0365801252 |
| Mã số thuế | 3901348197 |
| Người đại diện | HUỲNH THỊ KIM ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh |
| Ngày thành lập | 2024-07-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:35:04 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| Phone | 0978018585 |
| Mã số thuế | 2500704777 |
| Tên viết tắt | NGOC MINH FOREIGN DEVELOPMENT.,JSC |
| Tên quốc tế | NGOC MINH FOREIGN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VƯƠNG THU THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2023-07-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:00:08 |
| Loại hình | Công ty cổ phần |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0975201177 |
| Mã số thuế | 1001268668 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2023-08-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T00:00:08 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
- « Trang trước
- 1
- …
- 180
- 181
- 182
- 183
- 184
- …
- 1.066
- Trang sau »