NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 10651
| Phone | 0972818354 |
| Mã số thuế | 0318545037 |
| Tên viết tắt | TRI VIET EDUCATION TRAINING CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TRI VIET EDUCATION TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-07-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T05:21:01 |
| nguyenhuythmh1802@gmail.co | |
| Phone | 0987393929 |
| Mã số thuế | 4101642018 |
| Người đại diện | NGUYỄN DANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định |
| Ngày thành lập | 2024-05-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T04:43:04 |
| Kentoshico@gmail.com | |
| Phone | 02437509696 |
| Mã số thuế | 0110524285 |
| Tên viết tắt | KENTOSHI CO.,LTD |
| Tên quốc tế | KENTOSHI CONSTRUCTION CONSULTING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN QUÂN TÙNG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2023-10-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T03:47:30 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0915896067 |
| Mã số thuế | 0318462888 |
| Tên viết tắt | VIETNAMESE - ENGLISH EDUCATION SERVICES INVESTMENT CO.,LTD |
| Tên quốc tế | VIETNAMESE - ENGLISH EDUCATION SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | CAO TIÊN ĐÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-05-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T03:16:05 |
| Mã số thuế | 5100498959 |
| Người đại diện | ĐỖ KHẮC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang |
| Ngày thành lập | 2024-06-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T03:08:23 |
| VNDgoudo@gmail.com | |
| Phone | 0367195380 |
| Mã số thuế | 2803120594 |
| Tên quốc tế | JPA GROUP COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HOÀNG VĂN TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2024-06-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T02:58:02 |
| Lamphat.edu@gmail.com | |
| Phone | 0396695145 |
| Mã số thuế | 4101631672 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH PT GD LÂM PHÁT |
| Tên quốc tế | LAM PHAT EDUCATION DEVELOPMENT CO., LTD |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2023-08-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T02:37:28 |
| tongthuhuong.gl@gmail.com | |
| Phone | 0797979243 |
| Mã số thuế | 0402235001 |
| Người đại diện | TỒNG THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2024-05-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T01:05:04 |
| Ngành nghề |
| tapdoandevuong@gmail.com | |
| Phone | 02862962604 |
| Mã số thuế | 0318453393 |
| Tên viết tắt | TẬP ĐOÀN ĐÊ VƯƠNG |
| Tên quốc tế | DE VUONG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VŨ HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T01:05:04 |
| giaoducmrmedu@gmail.com | |
| Phone | 0961816611 |
| Mã số thuế | 0110720240 |
| Tên viết tắt | MRM EDU EDUCATION CO., LTD |
| Tên quốc tế | MRM EDU EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-05-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T01:00:08 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 395
- 396
- 397
- 398
- 399
- …
- 1.066
- Trang sau »