NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 10651
| Phone | 02473000333 |
| Mã số thuế | 0901045870-019 |
| Người đại diện | ĐẶNG THỊ LAN HƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 3 tỉnh Hưng Yên |
| Ngày thành lập | 2019-11-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T17:23:02 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0903392669 |
| Mã số thuế | 0201713988 |
| Tên viết tắt | AS VIET NAM FLT CO.,LTD |
| Tên quốc tế | AS VIET NAM FOREIGN LANGUAGE TRAINING LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM CÔNG SƠN |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2016-02-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 08:47:25 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02043992323 |
| Mã số thuế | 0901045870-003 |
| Người đại diện | ĐẶNG THỊ LAN HƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2018-12-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T17:23:02 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0877088883 |
| Mã số thuế | 0106455416 |
| Tên quốc tế | NAM HUNG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VI XUÂN CHINH |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2014-02-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 06:26:13 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0858698363 |
| Mã số thuế | 0105789215-068 |
| Người đại diện | HỒ VIỆT ANH |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên |
| Ngày thành lập | 2025-04-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-11-01T09:09:03 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0942049988 |
| Mã số thuế | 0107473351 |
| Tên quốc tế | ACE VIET NAM BUSINESS MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | BÙI QUANG TRIỆU |
| Ngành nghề chính | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Hoài Đức |
| Ngày thành lập | 2016-06-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 05:05:28 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0947337337 |
| Mã số thuế | 3603657979-010 |
| Người đại diện | LƯU PHI BẢO |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 2 tỉnh Đắk Lắk |
| Ngày thành lập | 2025-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T05:22:05 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã số thuế | 0315710740-004 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THÂN |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 10 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-30T17:25:02 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| Phone | 0988039092 |
| Mã số thuế | 0109656294-015 |
| Người đại diện | VÕ THỊ QUỲNH NGA |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 1 tỉnh Gia Lai |
| Ngày thành lập | 2023-07-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-29T18:58:01 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| Phone | 0973555683 |
| Mã số thuế | 3502537890-001 |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ BÍCH SƠN |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 23 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-28T14:11:03 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
- « Trang trước
- 1
- …
- 854
- 855
- 856
- 857
- 858
- …
- 1.066
- Trang sau »