NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone0364 753 931
Mã số thuế0317668981
Tên viết tắtTAN PHAT VN SER & TDI CO., LTD
Tên quốc tếTAN PHAT VN SERVICE & TRADE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU VĂN TẤN
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học phổ thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-02-07
Thay đổi giấy phép2023-07-06 03:11:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
7710
5590
4610
5629
8292
8560
5510
5630
8559
8551
8521
8522
8523
8552
5210
7310
4933
4932
Mã số thuế0312465498-002
Người đại diệnTRỊNH THÀNH THỊNH
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học phổ thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2021-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-09 22:56:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Mã số thuế0316516584
Tên quốc tếTHANH DANH TRAINING AND EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LITMITED
Người đại diệnLÊ THỊ MỸ LỆNGUYỄN NGỌC ĐỨC
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học phổ thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2020-10-01
Thay đổi giấy phép2023-07-13 06:05:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972713666
Mã số thuế2301176522
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC MAI
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học phổ thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2021-05-21
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:22:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0907 007 118
Mã số thuế0315493983
Tên viết tắtNEW CENTURY JSC
Tên quốc tếNEW CENTURY TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÝ QUỐC KHÁNH
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học phổ thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2019-01-22
Thay đổi giấy phép2023-07-16 20:35:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4632
4663
4752
4312
4610
8533
8532
8560
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
6619
4390
4322
4321
4329
0321
0322
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02432323264
Mã số thuế0108972459
Tên viết tắtMEDU
Tên quốc tếMISSOURI EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ XUÂN LONG
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học phổ thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2019-11-04
Thay đổi giấy phép2023-07-15 06:00:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4663
4773
4761
4722
7830
4610
5629
8130
8560
1812
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
6209
8299
4321
6201
5610
8219
6202
4932
8121
Phone02839308214
Mã số thuế0313344866
Người đại diệnBÙI MAI LÂN
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học phổ thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2015-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:04:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4653
4632
4711
4722
1030
7730
5621
4610
8531
8532
5629
5510
5630
8521
8522
8523
7490
0162
0240
0163
0161
5911
7410
1811
0810
5210
6810
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
2821
2023
1629
1080
2021
2100
1062
3700
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0210
0150
6820
0164
Phone0839104426
Mã số thuế0317855050
Tên viết tắtMASTERISE EDUCATION
Tên quốc tếMASTERISE EDUCATION EDUCATIONAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHÂU ANH ĐÀO
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học cơ sở
Ngày thành lập2023-05-26
Thay đổi giấy phép2023-07-04 10:34:28
Phone0789032032
Mã số thuế0108246055
Tên viết tắtVINA SANDALWOOD .,JSC
Tên quốc tếVIET NAM SANDAL WOOD JOINT SOTCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN VIẾT
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2018-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:36:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1101
5590
1610
5621
8541
8531
8542
5629
8560
5510
5630
8512
8511
8521
8730
8710
0162
0240
0163
0161
7110
7020
0220
0231
7222
7221
5610
0131
0132
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1072
1702
3100
1621
2821
1074
1075
2023
1102
2029
1629
1200
1080
1079
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164