NGÀNH NGHỀ: Giáo dục trung học cơ sở
Tìm thấy 9590
| Phone | 0989759678 |
| Mã số thuế | 6400463317 |
| Người đại diện | PHẠM VĂN TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông |
| Ngày thành lập | 2025-03-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-29T10:10:07 |
| Phone | 0975388926 |
| Mã số thuế | 2401016709 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-03-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-29T10:39:45 |
| ngoisaolinhdam@gmail.com | |
| Phone | 0969765666 |
| Mã số thuế | 0111004673 |
| Tên viết tắt | LINH DAM SE .,JSC |
| Tên quốc tế | LINH DAM STAR EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | BÙI QUANG THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-29T08:39:45 |
| Phone | 0966385113 |
| Mã số thuế | 2401016603 |
| Tên quốc tế | KHAI TRIEU COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HOÀNG TRỌNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-03-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-29T08:09:50 |
| southedu.vn@gmail.com | |
| Phone | 0976579993 |
| Mã số thuế | 3703309781 |
| Tên quốc tế | SOUTHERN EDUCATION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TĂNG TIÊN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2025-03-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-29T06:09:45 |
| tueminhcenter.edu@gmail.com | |
| Phone | 0327797473 |
| Mã số thuế | 0111005797 |
| Tên quốc tế | TUE MINH EDUCATIONAL DEVELOPMENT & TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN MINH CHẦU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-29T20:09:46 |
| Ngành nghề |
| giaoducgiangdong@gmail.com | |
| Phone | 0795073877 |
| Mã số thuế | 0111005733 |
| Tên viết tắt | GIANG DONG EDUCATION., JSC |
| Tên quốc tế | GIANG DONG EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN CÔNG CHỦNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-29T19:39:52 |
| vijunco.ltd@gmail.com | |
| Phone | 0373270103 |
| Mã số thuế | 0111005187 |
| Tên viết tắt | VIJUN CO., LTD |
| Tên quốc tế | VIJUN COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VIỆT ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-29T17:39:54 |
| hoangnm.ndm@gmail.com | |
| Phone | 0377653199 |
| Mã số thuế | 0111005282 |
| Tên viết tắt | CODEFARM TECHNOLOGY AND EDUCATION JSC |
| Tên quốc tế | CODEFARM TECHNOLOGY AND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN MINH HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Đào tạo trung cấp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-29T15:39:53 |
| Phone | 0977437426 |
| Mã số thuế | 2902219812 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HỒNG XUYẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2025-03-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-29T15:09:57 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 19
- 20
- 21
- 22
- 23
- …
- 959
- Trang sau »