NGÀNH NGHỀ: Giáo dục trung học cơ sở Tìm thấy 9590
Phone0913820423
Mã số thuế3703211070-006
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG NAM
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 7 tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-05-28
Thay đổi giấy phép2025-10-31T14:06:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0983623333
Mã số thuế0109681050
Tên quốc tếURANUS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ TÌNH
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-06-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:51:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4690
4741
4761
4791
4783
5224
6312
4610
8560
1812
8559
8521
8522
8523
6209
8299
6190
1811
5210
4321
6201
7212
7320
7310
2732
2610
2630
3313
8230
6202
4933
4223
5820
Phone0974077906
Mã số thuế0111092341
Tên quốc tếKIM ANH EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 18 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-06-16
Thay đổi giấy phép2025-10-28T17:36:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0836893689
Mã số thuế0107926604
Tên viết tắtDAMORD., JSC
Tên quốc tếDAMORD COMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN CHÍN
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2017-07-18
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:07:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4773
4512
4541
7722
7729
7730
7721
7710
6312
5621
7911
4513
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8292
8211
8560
1812
5510
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5914
7490
9311
9321
6209
8299
5920
5912
7420
5913
5911
9000
9319
9101
7020
9329
1811
5210
6201
7320
5610
0321
8219
7310
1820
8230
0210
6202
6820
6311
5820
Phone0242 2640 666
Mã số thuế0109986221-001
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH LOAN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-09-17
Thay đổi giấy phép2025-10-31T15:47:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4761
7820
7830
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
1812
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
6619
7020
1811
6810
7320
7310
1820
8230
6820
Phone0987999790
Mã số thuế0105986968
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:26:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4761
4520
7730
7710
6312
5621
7911
8533
8541
8531
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
6209
5229
8299
5912
1811
6201
5610
8219
7310
1820
8230
6202
4932
4931
6311
Phone0978626468
Mã số thuế2401008955-004
Người đại diệnTRẦN ĐỨC ĐÔNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-10-21T10:50:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0399713896
Mã số thuế0109592604
Tên quốc tếQ&A VIETNAM LAW COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO HỒNG QUÂN VAVILOV KIRILL
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2021-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:48:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4632
4690
4723
4789
4721
4711
4781
4722
4772
6312
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
6619
7020
6810
5610
2023
6820
6311
Phone0925292668
Mã số thuế0110944402-001
Người đại diệnPHAN VĂN NGHĨA
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-09
Thay đổi giấy phép2025-10-28T09:31:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4641
4663
4759
4752
4799
4753
4791
4312
4610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8299
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102