NGÀNH NGHỀ: Giáo dục trung học cơ sở Tìm thấy 9590
Phone0905177408
Mã số thuế4201887942
Người đại diệnLÂM THÚY VY
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học cơ sở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2020-05-08
Thay đổi giấy phép2023-07-14 05:18:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0839101761
Mã số thuế0312045493
Tên quốc tếTOAN NANG EDUCATION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH THỦY
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2012-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:53:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918854081
Mã số thuế0106924548-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUANG NGỌC
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học cơ sở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2019-08-12
Thay đổi giấy phép2023-07-15 12:34:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0934333483
Mã số thuế0110545824
Tên viết tắtHUD SERVICES AND INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếHUD SERVICES AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-17
Thay đổi giấy phép2023-11-18T07:09:43
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4511
4632
4759
4723
4771
4721
4711
4512
4791
4722
4772
4312
5590
6312
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8211
8560
8110
1812
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
7810
6209
5229
8299
6619
7020
1811
6810
4322
4329
7320
5610
4311
7310
8230
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4101
4102
Phone0974032750
Mã số thuế0106573995
Tên viết tắtMATHTECH.,JSC
Tên quốc tếMATHTECH EDUCATION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học cơ sở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:07:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4741
4761
6312
4610
8560
8559
8522
8523
7490
6209
8299
6201
7212
7214
7211
7213
7310
6202
6311
5820
Phone0906976789
Mã số thuế0110519976
Tên viết tắtHONG PHUC BUSINESS CO.,LTD
Tên quốc tếHONG PHUC INVESTMENT AND BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-25
Thay đổi giấy phép2023-10-26T02:40:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1010
7722
7729
7730
7740
7721
7710
1101
5590
1610
7911
4513
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8211
8560
1812
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
1811
4322
4329
1410
5610
8219
1623
1103
1701
1077
1709
1076
2731
2732
2750
1622
1104
1702
3100
1621
2710
2023
2720
1102
1629
1420
2733
2740
2790
1079
1430
3530
1820
3812
3811
3822
3821
Phone0948 049 797
Mã số thuế6400395748
Người đại diệnVũ Thị Cúc
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học cơ sở
Ngày thành lập2018-10-08
Thay đổi giấy phép2022-02-12 14:16:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0102353484
Tên viết tắtlide co., ltd
Tên quốc tếlinh dam investment development education company limited
Người đại diệnVŨ MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2007-08-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:31:34
Phone02432009234
Mã số thuế0109600767
Tên viết tắtAN TRI VIET EDU
Tên quốc tếAN TRI VIET EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN QUYỀN
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2021-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:45:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4763
7721
8130
8560
5630
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9311
9321
8299
5225
9319
9329
6810
5610
6820
4932
4101
4102