NGÀNH NGHỀ: Giáo dục trung học cơ sở
Tìm thấy 9590
| Phone | 0813993223 |
| Mã số thuế | 4601628491 |
| Người đại diện | TRẦN VĂN NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T22:14:51 |
| Phone | 0869983217 |
| Mã số thuế | 0318828606 |
| Người đại diện | NGUYỄN TỒ QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T11:39:49 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| nguyenlan_1961@gmail.com | |
| Phone | 0358665787 |
| Mã số thuế | 4601628533 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T22:43:43 |
| Mr_Loc_Tan_Nguyen@yahoo.c | |
| Phone | 0976634527 |
| Mã số thuế | 0318828853 |
| Người đại diện | PHẠM NGUYỄN PHI YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T10:14:05 |
| Phone | 0937126555 |
| Mã số thuế | 0700890333 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY SANTOSA PHÚC HƯNG |
| Tên quốc tế | SANTOSA PHUC HUNG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LỮ HÀ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T17:15:23 |
| lethianh05051990@gmail.com | |
| Phone | 0965640200 |
| Mã số thuế | 0318828814 |
| Tên viết tắt | TOAN ANH CAP 2 CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TOAN ANH CAP 2 COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN CÔNG PHI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T10:41:17 |
| Phone | 0983866566 |
| Mã số thuế | 3002284560 |
| Người đại diện | DƯƠNG MINH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T16:14:19 |
| giaoducthangan@gmail.com | |
| Phone | 0983346858 |
| Mã số thuế | 0110949714 |
| Tên quốc tế | THANG AN EDUCATIONAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN HỮU THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học phổ thông |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T09:43:48 |
| huyenlt.binhmmh168@gmail.co | |
| Phone | 0979941353 |
| Mã số thuế | 2803147518 |
| Người đại diện | HOÀNG VĂN TRƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-02-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-06T15:09:44 |
| Phone | 0766362885 |
| Mã số thuế | 1001290173 |
| Tên quốc tế | SAO SANG EDUCATION GROUP COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM LÂM ANH VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình |
| Ngày thành lập | 2025-02-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-06T14:44:11 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 96
- 97
- 98
- 99
- 100
- …
- 959
- Trang sau »