NGÀNH NGHỀ: Giáo dục trung học phổ thông Tìm thấy 9205
Phone0976860799
Mã số thuế0901195185
Tên viết tắtHOANG GIA HY EDU CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG GIA HUNG YEN EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ THỊ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-06-24
Thay đổi giấy phép2025-10-15T23:29:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0979017689
Mã số thuế0108305293
Tên quốc tếHOANG GIA VIET NAM FURNITURE EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NÃI
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:12:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4781
4761
4753
4791
4751
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8521
8522
8523
8299
7110
9820
9810
7410
4321
2750
3100
1621
2599
1629
9524
4299
Phone0395958805
Mã số thuế0110885186-002
Người đại diệnAN XUÂN ĐỨC
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-06-06
Thay đổi giấy phép2025-10-30T19:54:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm ngừng KD có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4723
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4791
4742
4541
4543
4530
4542
4520
9631
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5590
6312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8532
5629
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7810
6209
5229
5225
8220
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
8219
7310
3312
9511
3314
9512
9521
8230
6202
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0988105396
Mã số thuế0109513384
Tên quốc tếEDULINE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỮU THẮNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:57:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0801452135
Tên viết tắtTwinkle Earth TNHH
Tên quốc tếTwinkle Earth Co, Ltd
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH HÀ
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-06-10
Thay đổi giấy phép2025-10-23T13:54:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4690
4641
4759
4782
4789
4773
4799
4719
4761
4753
4791
8531
8560
1812
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8299
1811
1399
1430
Phone0965690658
Mã số thuế0109653007
Tên quốc tếVIET NAM SCHOLAR EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:55:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4632
4641
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4722
1050
1030
1010
1020
7820
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
8299
7020
7320
7310
1073
1071
1075
1079
8230
1061
5820
Mã số thuế0202258890
Tên viết tắtH-A AESTHETICS TRAINING LESA CO.,LTD
Tên quốc tếH-A AESTHETICS TRAINING & LABOR EXPORT STUDY ABROAD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-08
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:52:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4634
4632
4641
4663
4772
9631
4312
5621
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
5510
9610
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
7810
5229
8299
7410
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906779999
Mã số thuế0108396702
Tên viết tắtBH HOLDINGS .,JSC
Tên quốc tếBH HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÚ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2018-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:00:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4722
4764
5224
5310
4312
5320
4610
8541
8531
8542
8532
8560
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
5229
8299
5221
5222
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
5022
5012
4922
4921
4931
5021
5011
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0901187360
Tên viết tắtNGOC KHANH EDUCOM
Tên quốc tếNGOC KHANH EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC KHÁNH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-10-27T11:03:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4719
4761
4610
8531
8532
8560
1812
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
8299
1811
5610
8219
7310
5813
5811
Phone0983349576
Mã số thuế0107956870
Tên viết tắtTBXI., JSC
Tên quốc tếTHAI BINH XANH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC TRUY
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:43:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
7730
7710
4312
5621
7820
8533
8531
8532
5629
8292
8211
5510
5630
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8299
8220
7110
7410
7020
4390
0810
3600
4322
4321
4329
5610
4311
8219
3530
3830
3700
3812
3811
8230
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821