NGÀNH NGHỀ: Giáo dục trung học phổ thông Tìm thấy 9205
Phone0911731762
Mã số thuế0316648069
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ SUỐT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2020-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:22:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4759
4711
4741
4761
4722
5224
9631
1030
1010
1020
7730
7710
5621
5629
7990
8292
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8521
8522
8523
8552
7490
7810
5229
8299
5920
5912
7420
5911
9000
9319
7410
5210
7320
5610
7310
8230
6820
4932
6311
Phone0943866691
Mã số thuế0316946837
Tên viết tắtMONSTER EMOTION EDUCATION CO.,LTD
Tên quốc tếMONSTER EMOTION EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ MINH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:32:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0938111911
Mã số thuế0316894522
Tên viết tắtCTY TNHH PT GD NQH EDUCATION
Tên quốc tếNQH EDUCATION DEVELOPMENT EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHẾ NGỌC BẢO TRÂN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2021-06-03
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:15:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0908189169
Mã số thuế0316828417
Tên quốc tếVIET - AU TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUY LỘC
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:38:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4742
4772
4610
8533
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8720
8730
8790
8610
8710
8620
6209
6619
7110
8810
8890
6202
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0973 878 079
Mã số thuế0312921616
Người đại diệnTRẦN VĂN HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:45:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0316656133
Tên quốc tếPER TECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG BẢO QUỐC
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2020-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 17:50:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0914 690 855
Mã số thuế0316894554
Tên viết tắtM&U GREENLIFE CO.,LTD
Tên quốc tếM&U GREENLIFE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:14:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4651
4652
4632
4690
4759
4723
4781
4753
4722
1030
1020
4312
6312
5621
4610
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8292
8560
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
6209
4390
4322
4321
4329
6201
5610
4311
8219
1104
8230
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0825257979
Mã số thuế0316712130
Tên viết tắtTDC GROUP
Tên quốc tếTDC GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THẮNG
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-02-08
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:39:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0888808883
Mã số thuế0310659917
Tên quốc tếPHUC GIA TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BẠCH TUYẾT
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2011-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:33:55
Tên ngành nghề
4631
4641
7730
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5221
6810
4322
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102