NGÀNH NGHỀ: Giáo dục trung học phổ thông
Tìm thấy 9205
| Phone | 0981054987 |
| Mã số thuế | 0109107015 |
| Tên viết tắt | BAO MINH EDU, JSC |
| Tên quốc tế | BAO MINH EDUCATION AND TRAINING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HOÀNG ĐẠI VIỆT |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học cơ sở |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2020-02-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-14 16:12:20 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0933777240 0931 |
| Mã số thuế | 0315701506 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY HƯỚNG ĐI |
| Tên quốc tế | THE WAY INTERNATIONAL EDUCATION LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | Bùi Văn Cường |
| Ngành nghề chính | Đào tạo đại học |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn |
| Ngày thành lập | 2019-05-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-16 03:06:49 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0363090558 |
| Mã số thuế | 3702974785 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH ĐÀO TẠO VŨ THÀNH |
| Tên quốc tế | VU THANH TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Phạm Thị Bé |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bến Cát |
| Ngày thành lập | 2021-04-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-11 22:08:43 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã số thuế | 0108230231 |
| Tên viết tắt | SORA - BLUE CO.,LTD |
| Tên quốc tế | SORA - BLUE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Hà Thị Minh Phương |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Ngày thành lập | 2018-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 02:26:21 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0982468885 |
| Mã số thuế | 0108423988 |
| Tên viết tắt | EDUCATION INVESTMENT LONG PHUONG JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHƯƠNG TRƯỜNG TUẤN |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Ngày thành lập | 2018-09-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 12:44:19 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã số thuế | 0314572738-001 |
| Người đại diện | CẦM BÁ BÌNH |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận 3 |
| Ngày thành lập | 2019-07-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-14 19:50:40 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 02363928664 |
| Mã số thuế | 0401964555 |
| Tên viết tắt | APU WORLD SCHOOL LLC |
| Tên quốc tế | APU WORLD SCHOOL LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THY BÌNH (TRẦN BÌNH THY NGUYỄN) |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học phổ thông |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2019-03-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-16 08:06:03 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| Phone | 0708846205 |
| Mã số thuế | 0316029527 |
| Tên viết tắt | GOLDEN KEY EDUCATIONAL CO.,LTD |
| Tên quốc tế | GOLDEN KEY EDUCATIONAL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐÀO TRỌNG CHÍ |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Bình Thạnh |
| Ngày thành lập | 2019-11-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-15 04:16:59 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| Mã số thuế | 0315568477 |
| Tên viết tắt | MAPLE BEAR HO CHI MINH CITY CO.,LTD |
| Tên quốc tế | MAPLE BEAR HO CHI MINH CITY EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THU HẢI |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nhà trẻ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Tân phú |
| Ngày thành lập | 2019-03-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-16 09:37:46 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Phone | 02363888626 |
| Mã số thuế | 0401956353 |
| Tên viết tắt | MAPLE BEAR DA NANG CO.,LTD |
| Tên quốc tế | MAPLE BEAR DA NANG EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THU HẢI |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nhà trẻ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2019-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-16 13:16:09 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 916
- 917
- 918
- 919
- 920
- 921
- Trang sau »