NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Tìm thấy 67403
| Phone | 0703669179 |
| Mã số thuế | 0318931522 |
| Người đại diện | BÙI THỊ THANH HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-27T15:10:05 |
| congtygiaitridafa@gmail.com | |
| Phone | 0705576117 |
| Mã số thuế | 3604015981 |
| Người đại diện | HỒ THÁI VĨNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai |
| Ngày thành lập | 2025-04-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-27T15:10:14 |
| Phone | 0985396709 |
| Mã số thuế | 0111038489 |
| Tên quốc tế | MELIART CENTER ART COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T17:10:43 |
| ungdungquantricgs@gmail.com | |
| Phone | 0888558638 |
| Mã số thuế | 0111037171 |
| Tên viết tắt | SDGAC ., JSC |
| Tên quốc tế | SUSTAINABLE DEVELOPMENT GOVERNANCE AND APPLICATION CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T11:40:16 |
| Phone | 0975427239 |
| Mã số thuế | 1301145829 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH RÈN LUYỆN VÀ PHÁT TRIỀN KỸ NĂNG HAPPY KIDS |
| Người đại diện | HUỲNH THỊ HẸN - Giới tính: Nữ |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T08:11:35 |
| Thaihoaholdings@gmail.com | |
| Phone | 0708338888 |
| Mã số thuế | 0111038545 |
| Tên viết tắt | THAI HOA HOLDINGS GROUP., JSC |
| Tên quốc tế | THAI HOA HOLDINGS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ MAI THI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T17:10:53 |
| Toantam.kt25@gmail.com | |
| Phone | 0937121535 |
| Mã số thuế | 0318929185 |
| Tên viết tắt | TOAN TAM MTV CO., LTD |
| Tên quốc tế | TOAN TAM MTV COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T11:40:13 |
| Phone | 0706028737 |
| Mã số thuế | 0318925991 |
| Tên quốc tế | NEW HORIZON USAIMMIGRATION CONSULTING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ KỲ THƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T08:39:48 |
| giangdh.ttdn@gmail.com | |
| Phone | 0963537377 |
| Mã số thuế | 0111038288 |
| Tên quốc tế | TRUÔNG VIET SECURITY SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐOÀN HỮU GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T17:10:17 |
| info@seminaacademy.com | |
| Phone | 02866781002 |
| Mã số thuế | 0318928921 |
| Tên viết tắt | VICIEDU |
| Tên quốc tế | VICIEDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN HOÀI BẢO CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T12:09:48 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
- « Trang trước
- 1
- …
- 27
- 28
- 29
- 30
- 31
- …
- 6.741
- Trang sau »